Tin tức
-
Sự khác biệt giữa DOP và DOTP
DOP và DOTP là hai chất hóa dẻo phổ biến nhất trong công nghiệp, có tên giống nhau nhưng có sự khác biệt đáng kể về tính chất và kịch bản ứng dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ sự khác biệt giữa cấu trúc hóa học, đặc tính hiệu suất, thân thiện với môi trường và ứng dụng thực tế. Cho dù đó là mua và lựa chọn sản phẩm hay tài liệu tham khảo kỹ thuật, bạn đều có thể hiểu rõ ràng. Giải thích sâu sắc: Bạn có thực sự hiểu sự khác biệt giữa chất làm dẻo DOP và DOTP không? Trong ngành chế biến nhựa, đặc biệt là sản xuất các sản phẩm polyvinyl clorua (PVC), chất hóa dẻo là chất phụ gia không thể thiếu và quan trọng. Nó có thể làm tăng tính linh hoạt, khả năng xử lý và độ mềm của vật liệu. Trong số rất nhiều loại chất hóa dẻo, DOP và DOTP là hai vật liệu được nhắc đến nhiều nhất. Mặc dù chúng chỉ khác nhau một từ và thường được sử dụng để so sánh hoặc thậm chí thay thế, nhưng chúng có rất nhiều khác biệt về bản chất hóa học, hiệu suất và các thuộc tính môi trường. Hôm nay, chúng ta hãy phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hai điều này. 1, Nhận dạng khác nhau: Bắt đầu từ cấu trúc hóa học Mặc dù công thức phân tử của DOP và DOTP đều là C ₂₄ H ∝₈ O ₄ và trọng lượng phân tử của chúng gần như giống nhau, nhưng sự sắp xếp nguyên tử của chúng hoàn toàn khác nhau, điều này quyết định sự khác biệt cơ bản về tính chất của chúng. DOP (dioctyl phthalate), còn được gọi là di (2-ethylhexyl) phthalate, thu được bằng cách este hóa axit phthalic với 2-ethylhexanol. Cấu trúc của nó dựa trên axit phthalic và thuộc về chất dẻo este phthalate. Ở nhiệt độ phòng, nó là chất lỏng nhờn không màu, có mùi đặc trưng và không hòa tan trong nước. DOTP (dioctyl terephthalate), còn được gọi là di (2-ethylhexyl) terephthalate, được tạo ra bởi phản ứng của axit terephthalic với 2-ethylhexanol. Cấu trúc của nó dựa trên axit terephthalic. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng nhờn trong suốt không màu đến màu vàng nhạt, cũng không hòa tan trong nước, nhưng có mùi đặc biệt nhẹ hoặc không có mùi. Nói một cách đơn giản, cả hai giống như "anh em song sinh" nhưng có tính cách rất khác nhau: DOP là cấu trúc "ortho", trong khi DOTP là cấu trúc "para". Sự khác biệt về cấu trúc này trực tiếp dẫn đến sự khác biệt về hiệu suất của chúng. 2, Sự khác biệt về hiệu suất: từ cách điện đến khả năng chịu nhiệt Xét về tính chất lý hóa cụ thể, DOTP thể hiện nhiều đặc tính vượt trội so với DOP truyền thống, đây cũng là lý do quan trọng khiến nó được coi là chất thay thế nâng cấp cho DOP. 1. Hiệu suất cách điện Ưu điểm của DOTP là rất rõ ràng trong các lĩnh vực như dây và cáp đòi hỏi hiệu suất điện cao. Điện trở suất khối của DOTP cao hơn DOP khoảng 10-20 lần. Điều này có nghĩa là sản phẩm PVC sử dụng DOTP làm chất hóa dẻo có đặc tính cách điện tốt hơn, đặc biệt phù hợp với các vật liệu cáp PVC có yêu cầu cách điện cao. 2. Khả năng chịu nhiệt và biến động Khả năng chịu nhiệt của DOTP vượt trội so với DOP. Điểm sôi của DOTP là khoảng 400 ° C và điểm chớp cháy khoảng 210 ° C, trong khi điểm sôi của DOP là khoảng 386 ° C và điểm chớp cháy khoảng 190 ° C (một số dữ liệu là khoảng 405 ° F và 207 ° C). Điểm chớp cháy và điểm sôi cao hơn có nghĩa là DOTP khó bay hơi hơn trong quá trình xử lý hoặc sử dụng ở nhiệt độ cao. Do đó, DOTP hoàn toàn có thể đáp ứng các yêu cầu về khả năng chịu nhiệt độ của dây và cáp, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để sản xuất vật liệu cáp có khả năng chịu nhiệt độ 70oC. 3. Khả năng chống lạnh và độ mềm và độ mềm thấp Tính linh hoạt của vật liệu là rất quan trọng trong môi trường nhiệt độ thấp. Điểm hóa rắn của DOTP là khoảng -48oC, trong khi DOP là khoảng -50oC, cả hai đều hoạt động rất tốt. Các tài liệu liên quan chỉ ra rằng do cấu trúc phân tử tuyến tính của DOTP tương tự như một số chất dẻo chịu lạnh nên khả năng chịu lạnh của nó cũng tốt, thậm chí còn tốt hơn DOP truyền thống. 4. Khả năng rút và độ bền Khi sản phẩm nhựa tiếp xúc với dầu, nước hoặc nước xà phòng, chất hóa dẻo có thể bị “chiết xuất” và khiến sản phẩm bị cứng lại. DOTP thể hiện hiệu suất tuyệt vời về mặt này, với khả năng chống chiết và nước xà phòng tốt, thể hiện độ bền tuyệt vời của sản phẩm. 3, Bảo vệ và An toàn Môi trường: Ai là Chất dẻo 'Xanh' Thực sự? Đây có thể là điểm khác biệt cơ bản nhất giữa DOP và DOTP, đồng thời cũng là động lực cốt lõi thúc đẩy sự chuyển đổi của ngành trong những năm gần đây. DOP thuộc về chất dẻo ester phthalate. Nghiên cứu khoa học cho thấy một số chất phthalic (như DEHP) có thể gây nguy hiểm tiềm ẩn cho sức khỏe con người. Ví dụ, hít vào một lượng nhỏ có thể gây khó thở, hít vào một lượng lớn có thể ảnh hưởng đến hệ thống trung ương và thậm chí đã được báo cáo là ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Do đó, các nước phát triển như Châu Âu và Hoa Kỳ hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng sáu (6p) hoặc mười sáu (16p) chất dẻo phthalate như DOP trong đồ chơi, thiết bị y tế và vật liệu tiếp xúc với thực phẩm. . Nó không nằm trong danh sách các chất dẻo o-benzen bị Liên minh Châu Âu hạn chế và được công nhận là chất dẻo thân thiện với môi trường. Đối với những doanh nghiệp định hướng xuất khẩu muốn phá bỏ “rào cản môi trường” của EU, DOTP là giải pháp thay thế lý tưởng cho DOP. 4、 Lĩnh vực ứng tuyển: thể hiện khả năng của mình Do sự khác biệt về hiệu suất nên trọng tâm ứng dụng của cả hai cũng khác nhau. Ứng dụng DOP: là chất làm dẻo thông thường truyền thống, DOP có nhiều ứng dụng. Nó có khả năng tương thích tốt với hầu hết các loại nhựa tổng hợp và cao su. Nó chủ yếu được sử dụng để chế biến nhựa PVC, sản xuất da nhân tạo, màng nông nghiệp, vật liệu đóng gói, v.v. Ứng dụng DOTP: với hiệu suất điện và khả năng chịu nhiệt vượt trội, ứng dụng DOTP được nhắm mục tiêu nhiều hơn: - dây và cáp: Đây là lĩnh vực ứng dụng cốt lõi của DOTP, đặc biệt là vỏ cáp và vật liệu cách điện yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ 70oC. -Nội thất ô tô: DOTP được sử dụng cho các sản phẩm PVC trong ô tô, có thể giải quyết hiệu quả vấn đề "làm mờ" cửa kính ô tô do chất hóa dẻo bay hơi. -Sản phẩm cao cấp: do có khả năng chống di chuyển và độ bền tốt nên còn được sử dụng trong sơn nội thất cao cấp, chất bôi trơn cho các dụng cụ chính xác, túi đựng plasma và các lĩnh vực có yêu cầu cao khác. -Các sản phẩm mềm thông thường: cũng có thể được sử dụng cho da nhân tạo, màng, ống mềm, dải niêm phong, v.v., thay thế DOP để cải thiện chất lượng sản phẩm. Bản tóm tắt Nhìn chung, mặc dù tên DOP và DOTP giống nhau nhưng xét về tính năng thì DOTP tốt hơn DOP truyền thống về khả năng chịu nhiệt, cách điện và khả năng chống chiết; Về mặt bảo vệ môi trường, DOTP là chất dẻo thân thiện với môi trường, có thể đáp ứng các yêu cầu của các quy định bảo vệ môi trường quốc tế như Liên minh Châu Âu, trong khi DOP ngày càng phải đối mặt với nhiều hạn chế sử dụng hơn; Ở khía cạnh kinh tế, với tiến bộ công nghệ, giá DOTP dần gần bằng DOP và lợi thế về hiệu quả chi phí của nó ngày càng nổi bật, đây cũng là lý do quan trọng khiến nó trở thành lựa chọn thay thế ưa thích cho DOP. Với sự chú ý ngày càng tăng của toàn cầu đối với hóa học xanh và vật liệu thân thiện với môi trường, DOTP, chất hóa dẻo có hiệu suất tuyệt vời và thân thiện với môi trường, sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong ngành chế biến nhựa trong tương lai. Đối với các doanh nghiệp, theo yêu cầu định vị thị trường và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng, việc lựa chọn DOP hoặc DOTP một cách khoa học không chỉ đáp ứng nhu cầu của quy định mà còn là chìa khóa để nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
2026 08/31
-
Thị trường hạt nhựa dán PVC chịu áp lực trong tháng 8
Vào tháng 8, thị trường nhựa dán PVC bị ảnh hưởng do bảo trì theo mùa trong ngành găng tay hạ nguồn, nhu cầu của người dùng cuối đối với vật liệu rời và nguồn cung thị trường dồi dào. Các điều kiện thị trường ngắn hạn đang chịu áp lực và giao dịch chậm chạp. Với việc hoàn tất bảo trì, phục hồi nhu cầu và giải phóng các lợi thế xuất khẩu vào cuối quý 3, thị trường dự kiến sẽ phục hồi theo từng giai đoạn trong quý 4. Khi tháng 8 đến gần, chuỗi ngành nhựa PVC dán bước vào chu kỳ điều chỉnh theo mùa, mở ra sự thay đổi theo từng giai đoạn trong bối cảnh thị trường. Ngành công nghiệp găng tay PVC hạ nguồn bước vào thời kỳ bảo trì truyền thống ngoài mùa, với sự hỗ trợ liên tục suy yếu từ nhu cầu nguyên liệu thô của người dùng cuối. Sau khi trải qua đợt tăng giá đột biến trong nửa đầu năm, nhựa dán PVC thượng nguồn hiện đang rơi vào tình trạng bế tắc ở mức độ cao, giao dịch nguồn cung giá cao ì ạch và giá dần giảm. Nhìn chung, cả hai bên cung và cầu của thị trường đều chịu áp lực và không có động lực tích cực ngắn hạn đáng kể nào, dẫn đến xu hướng thị trường tiếp tục yếu đi. 1. Găng tay PVC bước vào mùa bảo trì cao điểm, nhu cầu nguyên liệu tiếp tục giảm Từ góc độ tính thời vụ của ngành, quý 3 đánh dấu giai đoạn bảo trì truyền thống của ngành găng tay PVC trong nước. Từ cuối quý 2 đến quý 3, thời tiết nắng nóng kéo dài liên tục cộng với đặc điểm trái vụ của ngành đã liên tục làm giảm tải hoạt động của các nhà máy xí nghiệp. Hầu hết các doanh nghiệp sản xuất găng tay đều có kế hoạch tiến hành bảo trì nhà máy vào giữa đến cuối tháng 8. Dữ liệu giám sát cho thấy tỷ lệ sử dụng công suất của ngành găng tay PVC trong nước vào đầu tháng này chỉ là 41,21%. Với việc thực hiện các kế hoạch bảo trì tiếp theo, tốc độ hoạt động của ngành có thể tiếp tục giảm. Nhìn lại nửa đầu năm 2026, ngành găng tay PVC có sự biến động đáng kể trong hoạt động sản xuất. Trong quý 1, việc giải phóng tập trung các đơn hàng xuất khẩu trong ngành đã thúc đẩy sản xuất cho doanh nghiệp, đồng thời đẩy mức tồn kho thành phẩm tăng cao. Vào giữa tháng 4, do bị ảnh hưởng bởi chính sách "thuế quan có đi có lại" của Mỹ, áp lực tồn kho của ngành nhanh chóng leo thang, mức tồn kho của một số doanh nghiệp cao gấp 2-3 lần mức bình thường và tỷ lệ tận dụng công suất của ngành từng giảm xuống mức thấp 21,5%. Chính sách thuế quan gần đây đã có những điều chỉnh có phần thuận lợi, hỗ trợ cho xuất khẩu của ngành. Bắt đầu từ ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ giảm thuế bổ sung đối với găng tay PVC từ Trung Quốc, với mức thuế suất đồng loạt giảm xuống còn 12,5%, ngang bằng với mức thuế suất của các đối thủ lớn ở nước ngoài như Việt Nam. Điều này đã khôi phục đáng kể khả năng cạnh tranh của găng tay PVC xuất khẩu trong nước. Bất chấp sự không chắc chắn xung quanh các chính sách thuế quan trong tương lai, ngành dự đoán chung rằng xuất khẩu sang Hoa Kỳ và Nhật Bản sẽ vẫn ổn định vào năm 2026. Sự phát triển của các thị trường mới nổi và ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới cho ngành và khối lượng xuất khẩu hàng năm của ngành dự kiến sẽ đạt mức tăng trưởng nhẹ từ 3% -5%. Phía cầu đã được truyền sang thị trường nguyên liệu. Hiện tại, các doanh nghiệp găng tay chủ yếu bổ sung hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu cứng nhắc và tâm lý thị trường rất thận trọng. Trong bối cảnh lượng thành phẩm tồn kho chưa được giải phóng đầy đủ và tốc độ vận hành nhà máy liên tục giảm, tốc độ thu mua nhựa EPVC của các doanh nghiệp đã chậm lại đáng kể. Hiệu ứng thu hẹp nhu cầu của người dùng cuối được truyền ngược dòng, trực tiếp ngăn chặn xu hướng giá thị trường của nhựa dán PVC. II. Nguồn cung nhựa dán PVC dồi dào nhưng giao dịch giá cao ì ạch dẫn đến tình hình thị trường lỏng lẻo Nhựa dán PVC, làm nguyên liệu cốt lõi cho găng tay PVC, hiện đang có mô hình điển hình là "giá cao nhưng nhu cầu thấp" trên thị trường. Hiện tại, tỷ lệ sử dụng công suất chung của ngành vẫn tương đối cao ở mức 72,71%, nguồn cung thị trường dồi dào và chưa có dấu hiệu suy giảm rõ ràng; tuy nhiên, việc bảo trì tập trung của ngành găng tay hạ nguồn đã dẫn đến nhu cầu cứng nhắc liên tục suy yếu, dần dần làm nổi bật sự mất cân đối giữa cung và cầu và tình hình thị trường ngày càng trở nên yếu kém. Về mặt giá cả, thị trường nhựa dán PVC tổng thể ở Giang Tô ổn định nhưng hơi yếu, với các giao dịch trên thị trường chủ yếu do nhu cầu cứng nhắc. Về giá của các danh mục sản phẩm cụ thể, báo giá vật liệu găng tay sử dụng phương pháp huyền phù vi mô là 6.900-7.200 nhân dân tệ/tấn, báo giá vật liệu rời sử dụng phương pháp huyền phù vi mô là 6.900-7.300 nhân dân tệ/tấn và báo giá vật liệu rời sử dụng phương pháp nhũ tương hạt giống là 6.150-6.650 nhân dân tệ/tấn. Giá giao dịch thực tế thường yêu cầu đàm phán trực tiếp. Theo phản hồi của ngành, việc khó chốt giao dịch đối với hàng hóa giá cao đã trở thành chuyện bình thường trong ngành. Tâm lý “mua khi giá tăng và không mua khi giá giảm” của người dùng cuối là nổi bật, dẫn đến ý định mua hàng tổng thể chậm chạp và bầu không khí giao dịch trầm lắng trên thị trường. Phía cung tiếp tục giải phóng công suất gia tăng, càng làm tăng thêm áp lực lên cung cầu thị trường. Trong tháng này, quá trình bảo trì thiết bị của Nội Mông Junzheng đã kết thúc và năng lực sản xuất bổ sung 15.000 tấn đã được đưa vào sử dụng thành công. Nguồn cung dồi dào ngắn hạn trên thị trường khó có thể đảo ngược. Ngoài vật liệu làm găng tay, nhu cầu của người dùng cuối đối với vật liệu số lượng lớn cũng chậm chạp. Do tác động kép của nhiệt độ cao và sức tiêu thụ của người dùng cuối chậm lại, các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm hạ nguồn truyền thống như da nhân tạo, giấy dán tường, đồ chơi đều duy trì công suất hoạt động ở mức thấp, làm giảm đáng kể khả năng tiêu thụ nhựa dán PVC. Nhu cầu suy yếu kép đối với vật liệu găng tay nhựa dán PVC và vật liệu rời nhựa dán PVC càng làm trầm trọng thêm sự mất cân đối giữa cung và cầu trên thị trường nhựa dán PVC. Nhìn chung, thị trường nhựa dán PVC hiện nay có đặc điểm là nguồn cung ổn định ở mức cao và sự suy giảm toàn diện về phía cầu. Thị trường thiếu sự hỗ trợ tích cực hiệu quả, áp lực giá ngắn hạn và xu hướng thị trường suy yếu có thể tiếp tục tồn tại. III. Dự đoán thị trường tương lai Trong ngắn hạn, khoảng thời gian từ giữa đến cuối tháng 8 sẽ chứng kiến mùa bảo trì cao điểm trong ngành găng tay PVC. Người ta dự đoán rằng tỷ lệ sử dụng công suất của ngành sẽ giảm xuống khoảng 38%, dẫn đến nhu cầu thu mua nhựa dán PVC tiếp tục giảm. Đồng thời, do các thiết bị đầu cuối hạ nguồn nhựa dán PVC có nhu cầu thấp trong thời kỳ trái vụ nhiệt độ cao nên tốc độ vận hành khó có thể phục hồi trong thời gian ngắn. Mô hình ngành, đặc trưng bởi hoạt động thu mua nguyên liệu thô cứng nhắc và sự do dự chung của thị trường, vẫn còn nguyên vẹn, liên tục ngăn chặn xu hướng giá của nhựa dán. Trong trung hạn, sau khi thời tiết nhiệt độ cao giảm bớt vào cuối quý 3 và quá trình bảo trì tập trung của các doanh nghiệp hoàn tất, khối lượng hoạt động của ngành găng tay PVC dự kiến sẽ dần phục hồi. Nhu cầu bổ sung hàng tồn kho của doanh nghiệp có thể được giải phóng mạnh mẽ, khiến nhu cầu nguyên liệu thô tăng trở lại. Ở cấp độ chính sách, Mỹ đã giảm thuế đối với găng tay PVC từ Trung Quốc xuống 12,5%, ngang bằng với các đối thủ nước ngoài, khôi phục hiệu quả khả năng cạnh tranh xuất khẩu của ngành trong nước và đảm bảo cho các đơn hàng xuất khẩu ổn định. Xu hướng tăng trưởng nhẹ 3%-5% trong cả năm về cơ bản đã được xác lập, điều này sẽ hỗ trợ cốt lõi cho sự phục hồi nhu cầu về nhựa dán PVC trong quý IV.
2026 08/21
-
Nguồn cung nhựa PVC SG3 và SG8 khan hiếm
Bị ảnh hưởng bởi tình hình địa chính trị ở Trung Đông và tình trạng thiếu điện ở một số khu vực phía tây bắc, các doanh nghiệp PVC gốc polyvinyl clorua và cacbua canxi đã liên tiếp giảm tải. Từ tháng 5 đến tháng 7, tốc độ tải hoạt động của ngành bột PVC vẫn ở mức thấp, đồng thời thị trường thiếu hụt nhựa treo Pvc SG3 và PVC SG8 giao ngay, dẫn đến giá tăng và mức chênh lệch tăng đáng kể so với PVC SG5. Với sự phục hồi dần dần của một số doanh nghiệp tải thấp và sự chuyển đổi tạm thời của một số doanh nghiệp, dự kiến phạm vi giá cao của PVC SG3 và PVC SG8 có thể thu hẹp trong tương lai. Sản lượng giảm đáng kể từ tháng 5 đến tháng 7, giá chênh lệch giữa PVC SG3 và nhựa PVC SG8 tăng Kể từ khi tác động địa chính trị ở Trung Đông bắt đầu bộc lộ vào tháng 3, khối lượng vận chuyển ở eo biển Hormuz đã giảm, gây áp lực lên một số doanh nghiệp sản xuất PVC gốc ethylene phải đối mặt với tình trạng thiếu nguyên liệu thô và chi phí tăng cao. Một số nhà máy sản xuất bột PVC gốc ethylene đã bắt đầu giảm tải và ngừng hoạt động, đồng thời tốc độ tải vận hành chung của toàn ngành đã giảm dần. Trong tháng 6, tỷ lệ tải hoạt động của ngành giảm xuống mức thấp trong những năm gần đây; Mặc dù một số doanh nghiệp sản xuất nhựa PVC gốc ethylene đã hoạt động trở lại vào tháng 7 do dự kiến nới lỏng địa chính trị ở Trung Đông, nhưng vẫn có nhiều hoạt động bảo trì định kỳ. Ngoài ra, dự kiến giá điện tăng ở một số khu vực vào đầu tháng 7 đã khiến giá canxi cacbua tăng đáng kể, làm tăng đáng kể áp lực chi phí đối với một số doanh nghiệp nhập khẩu cacbua canxi. Một số nhà máy sản xuất bột PVC gốc canxi cacbua cũng giảm tải. Vì vậy, mặc dù ngành đã khôi phục sản xuất trong tháng 7 nhưng sự cải thiện vẫn còn hạn chế, sản lượng hàng tháng vẫn ở mức tương đối thấp so với cùng kỳ năm ngoái. Vì nhiều lý do, các công ty sản xuất đã giảm sản lượng đáng kể từ tháng 5 đến tháng 7, đồng thời giảm thiết bị bao gồm dây chuyền sản xuất PVC SG3 hoặc PVC SG8, dẫn đến nguồn cung PVC SG3 và PVC SG8 trên thị trường giảm. Mặc dù hoạt động nhu cầu trong nước nói chung từ tháng 5 đến tháng 7 tương đối yếu, nhưng với việc tiêu thụ liên tục 3 và 8 loại hàng hóa giao ngay trên thị trường, một số thị trường đã gặp phải tình trạng nguồn cung khan hiếm ở một số loại nhất định và giá cũng tăng mạnh. Lấy thị trường Thường Châu làm ví dụ, kể từ khi tác động địa chính trị ở Trung Đông bắt đầu xuất hiện vào tháng 3, chênh lệch giá giữa PVC SG3 và nhựa PVC SG8 so với PVC SG5 đã dần tăng từ khoảng 100 nhân dân tệ/tấn trong hầu hết thời gian lên khoảng 350 nhân dân tệ/tấn, với khoảng trống cao cấp khoảng 250 nhân dân tệ/tấn. Mức chênh lệch giá PVC SG3 và PVC SG8 có thể hội tụ trong thời gian tới Với sự giảm giá của cacbua canxi vào giữa tháng 7, lợi nhuận gộp gộp của bột kiềm clo và bột PVC cho các doanh nghiệp chiết xuất cacbua canxi đã được cải thiện. Mức lỗ đã giảm dần từ khoảng 500 NDT/tấn vào đầu tháng 7 xuống còn khoảng 100 NDT/tấn, đồng thời áp lực chi phí cũng giảm đáng kể so với giai đoạn trước. Sự hào hứng bắt đầu sản xuất đã tăng lên so với giai đoạn trước. Cuối tháng 7, một số doanh nghiệp hoạt động ở mức phụ tải thấp trong thời gian đầu bắt đầu tăng dần phụ tải hoặc có kế hoạch tăng phụ tải, một số đơn vị Loại 3 và Loại 8 đã bắt đầu hoạt động nhiều hơn. Ngoài ra, do hầu hết các dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp sản xuất đều có thể chuyển đổi giữa nhiều mẫu mã khác nhau, với tỷ suất lợi nhuận cao hơn hiện tại của PVC SG3 và PVC SG8, nếu doanh nghiệp sản xuất bột PVC Loại 3 và Loại 8 sẽ tiếp tục giảm bớt áp lực chi phí và mở rộng doanh thu bán hàng. Vì vậy, từ giữa tháng 7, một số doanh nghiệp sản xuất đã nhân cơ hội bảo trì trước đó và sau khi khôi phục thiết bị bắt đầu chuyển sang sản xuất nhựa PVC SG3 và SG8. Một số doanh nghiệp khác, trước tình trạng tồn kho cao dai dẳng trong ngành hiện nay và thực tế hầu hết hàng giao ngay trên thị trường là bột nhựa PVC SG5, cũng đã bắt đầu xem xét điều chỉnh một số dây chuyền sản xuất để chuyển sang mẫu sản phẩm khác, do thị trường PVC SG5 có thể phải đối mặt với áp lực đáng kể về tồn kho và doanh số trong quý 3 và 4 tiếp theo. Nhìn chung, dự kiến sản lượng bột PVC SG3 và nhựa PVC SG8 sẽ tăng trong thời gian tới. Khi các doanh nghiệp mới chuyển đổi dần dần giới thiệu sản phẩm giao ngay của mình ra thị trường, khả năng trả phí của Loại 3 và Loại 8 dự kiến sẽ yếu đi và chênh lệch giá so với PVC SG5 có thể được thu hẹp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu tác động địa chính trị ở Trung Đông mở rộng hoặc kéo dài, giá dầu thô cao một lần nữa có thể gây áp lực chi phí lên một số doanh nghiệp sản xuất PVC gốc ethylene. Do PVC gốc ethylene chiếm khoảng 30% sản lượng PVC SG3 và PVC SG8, nên nếu công suất sản xuất của các nhà máy sản xuất bột PVC gốc ethylene lại bị cắt giảm trên diện rộng, thì khả năng vượt trội của bột nhựa PVC SG3 và PVC SG8 có thể tăng lên.
2026 08/05
-
Bột hạt nhựa PVC: Xuất khẩu tăng tốc trong nửa đầu năm, trong khi tốc độ có thể chậm lại trong nửa cuối năm
Giới thiệu Trong nửa đầu năm, xuất khẩu Nhựa treo Pvc trong nước duy trì mức tăng trưởng nhanh chóng, với lượng xuất khẩu bột PVC là 2,388 triệu tấn từ tháng 1 đến tháng 6, tăng 21,80% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong nửa cuối năm, dự kiến khả năng phục hồi xuất khẩu của bột PVC vẫn còn nhưng tranh chấp thương mại sẽ gia tăng, lợi thế về giá sẽ giảm nhẹ và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu có thể chậm lại. Xuất khẩu nhựa Polyvinylchloride duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh trong nửa đầu năm Trong nửa đầu năm 2026, lượng xuất khẩu bột PVC trong nước duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh. Theo thống kê dữ liệu hải quan, lượng xuất khẩu bột PVC trong nước từ tháng 1 đến tháng 6 là 2,388 triệu tấn, tăng 21,80% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong quý đầu tiên, được hỗ trợ bởi “cơn sốt xuất khẩu”, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu so với cùng kỳ năm ngoái cao tới 45,12%. Trong quý 2, do ảnh hưởng của nhu cầu dẫn dắt và nhu cầu ngoài nước dần bước vào trái vụ nên có sự sụt giảm nhẹ so với cùng kỳ. Xuất khẩu bột PVC trong quý 2 là -1,32% so với cùng kỳ năm ngoái. Tác động của chính sách hoàn thuế dẫn đến sự chênh lệch đáng kể về lượng xuất khẩu trong quý I và quý II Trong nửa đầu năm, xuất khẩu bột PVC có xu hướng tăng cao vào đầu năm và thấp vào cuối năm. Sự tăng trưởng nhanh chóng và bền vững của xuất khẩu bột PVC của Trung Quốc trong quý đầu tiên chủ yếu được hỗ trợ bởi "cơn sốt xuất khẩu". Động lực đằng sau hiện tượng “xuất khẩu ào ạt” bột PVC là chính sách do Bộ Tài chính và Cục Thuế Nhà nước ban hành. Ngày 8/1, Bộ Tài chính và Cục Thuế Nhà nước ban hành thông báo điều chỉnh chính sách hoàn thuế xuất khẩu đối với sản phẩm quang điện và các sản phẩm khác. Việc điều chỉnh chính sách xuất khẩu bột PVC trong thông báo là hủy bỏ việc hoàn thuế từ ngày 1/4. Trước đây, chính sách xuất khẩu bột PVC là hoàn thuế 13%. Vì vậy, trong quý đầu tiên, cả người mua nước ngoài và nhà xuất khẩu trong nước đều muốn nắm bắt cơ hội cuối cùng để được hoàn thuế, điều này đã thúc đẩy lượng xuất khẩu tăng trưởng nhanh chóng. Ngoài ra, việc giá trong nước vẫn đang trong vùng đáy giá toàn cầu cũng phần nào có liên quan. Trong quý 2, bột PVC có sự sụt giảm đáng kể so với quý 1 và cũng có mức giảm nhẹ so với cùng kỳ năm ngoái. Các yếu tố ảnh hưởng chính là một mặt, thị trường “xuất khẩu dồn dập” trong quý 1 đã vượt quá một phần nhu cầu trong quý 2, mặt khác, do tình hình tại Trung Đông, PVC toàn cầu tăng giảm mạnh trong tháng 3 và tháng 4 đã kìm hãm một phần nhu cầu. Khía cạnh thứ ba là trong quý II, hàng giá rẻ từ Mỹ cạnh tranh khá mạnh với hàng Trung Quốc khiến xuất khẩu trong nước tạm thời mất lợi thế về giá. Hướng tới nửa cuối năm, xuất khẩu bột PVC sẽ tiếp tục duy trì xu hướng tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước, nhưng tốc độ tăng trưởng sẽ chậm lại đáng kể so với nửa đầu năm. Sự tập trung của các rào cản thương mại cản trở tăng trưởng xuất khẩu của Trung Quốc Năm nay, tranh chấp thương mại bột PVC thường xuyên xảy ra. Ngày 29/6, Cục Ngoại thương, Bộ Thương mại Thái Lan khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với bột PVC tại Trung Quốc đại lục và Đài Loan, Trung Quốc. Thời gian điều tra thông thường là 6-8 tháng và phán quyết sơ bộ có thể được thực hiện vào khoảng cuối năm 2026. Ngày 8/7, Ủy ban Thương mại Hàn Quốc đã khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với bột PVC Trung Quốc và phán quyết sơ bộ tạm thời sẽ được đưa ra trong vòng ba tháng kể từ khi vụ việc được đệ trình. Ngày 24/7, Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ thực hiện kiểm soát giá bột PVC nhập khẩu, có thời hạn hiệu lực 6 tháng. Việc nhập khẩu PVC bị hạn chế với giá CIF Ấn Độ ≤ 766 đô la Mỹ/tấn và những sản phẩm trên 766 đô la Mỹ/tấn có thể được thông quan bình thường. Tác động của các tranh chấp thương mại liên quan đến thị trường xuất khẩu PVC trong nước trong nửa cuối năm 2026 hiện không đáng kể, nhưng nó sẽ gây ra thái độ chờ đợi của một số khách hàng và hoạt động mua sắm ở các khu vực liên quan sẽ trở nên thận trọng hơn. Tình trạng dư cung của Trung Quốc khó thay đổi và tình trạng giảm giá sẽ tiếp tục Tình hình cung nhựa PVC trong nước vượt cầu nửa cuối năm vẫn khó thay đổi, giá có thể tiếp tục ở mức thấp lịch sử. Lợi thế về giá của thị trường Trung Quốc vẫn tồn tại nhưng sau khi hủy bỏ chính sách giảm thuế xuất khẩu, lợi thế về giá đã giảm đi tương đối. Xuất khẩu bột PVC trong quý 2 giảm nhẹ so với cùng kỳ năm ngoái chủ yếu là do nhu cầu trước và với việc tiêu thụ hàng tồn kho, nhu cầu ở nước ngoài sẽ trở lại bình thường trong nửa cuối năm, đặc biệt là trong quý 4 khi nước ngoài dần bước vào mùa cao điểm và nhu cầu dự kiến sẽ cải thiện. Ngoài ra, cơ cấu cung cầu toàn cầu không xấu đi đáng kể trong năm nay và khả năng thay thế nguồn hàng Trung Quốc không mạnh. Khả năng phục hồi xuất khẩu của bột PVC Trung Quốc vẫn tồn tại. Nhìn chung, khả năng phục hồi xuất khẩu của bột PVC trong nước trong nửa cuối năm vẫn rất mạnh và lượng xuất khẩu dự kiến sẽ tiếp tục tăng so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, với việc hủy bỏ các khoản giảm thuế, lợi thế về giá của Trung Quốc hiện đang suy yếu và tranh chấp thương mại về bột PVC diễn ra thường xuyên. Tâm lý chờ đợi ở nước ngoài có thể tăng lên, do đó dự kiến tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bột PVC trong nửa cuối năm sẽ giảm.
2026 07/30
-
Sự khác biệt giữa oxit sắt màu vàng và oxit sắt đỏ
Oxit sắt màu vàng và oxit sắt đỏ đều là thành phần quan trọng của sắc tố oxit sắt. Chúng có sự khác biệt đáng kể về màu sắc, công thức phân tử, cấu trúc tinh thể cũng như lĩnh vực sản xuất và ứng dụng. Hiểu được sự khác biệt giữa oxit sắt màu vàng và oxit sắt đỏ không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hai sắc tố này mà còn hướng dẫn chúng ta đưa ra những lựa chọn phù hợp hơn trong những tình huống khác nhau. Đầu tiên, về mặt màu sắc, thoạt nhìn có thể thấy rõ sự khác biệt giữa oxit sắt màu vàng và oxit sắt đỏ. Sắt oxit màu vàng là một loại bột màu có màu từ vàng chanh đến nâu, có màu sáng và ổn định. Màu này chủ yếu đến từ ion sắt Fe3+ trong phân tử của nó. Trong số các ion sắt, Fe3+ có màu vàng nên tông màu chung của oxit sắt có màu vàng là hơi vàng. Ngược lại, sắt oxit đỏ là chất dạng bột, có màu từ đỏ đến nâu đỏ, có màu sáng và lâu trôi. Màu đỏ này là đặc điểm đặc trưng của màu đỏ oxit sắt, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, sơn phủ và nhựa. Thứ hai, về công thức phân tử, oxit sắt màu vàng và oxit sắt đỏ cũng có sự khác biệt rõ ràng. Công thức phân tử của oxit sắt màu vàng là Fe2O3·H2O, nghĩa là nó là một monohydrat của oxit sắt, tức là phân tử oxit sắt kết hợp với phân tử nước. Sự kết hợp này làm cho cấu trúc tinh thể của oxit sắt màu vàng phức tạp hơn và cũng mang lại cho nó một số tính chất độc đáo. Công thức phân tử của oxit sắt đỏ là Fe2O3, là oxit sắt không có phân tử nước. Trạng thái khan này làm cho oxit sắt đỏ ổn định hơn về tính chất hóa học và dễ xử lý và ứng dụng hơn. Sự khác biệt về cấu trúc tinh thể cũng là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa oxit sắt màu vàng và oxit sắt màu đỏ. Oxit sắt màu vàng có cấu trúc γ-Fe2O3, trong đó các nguyên tử sắt liên kết tứ diện, trên bề mặt tinh thể có nhiều electron tự do hơn. Cấu trúc này mang lại cho oxit sắt màu vàng một số đặc tính độc đáo về tính chất vật lý và hóa học, chẳng hạn như khả năng phân tán tuyệt vời, độ ổn định khi lưu trữ và khả năng tương thích với các thành phần khác. Mặt khác, oxit sắt đỏ có cấu trúc β-Fe2O3, trong đó các nguyên tử sắt liên kết bát diện, tạo thành cấu trúc tinh thể có từ tính ổn định. Cấu trúc này làm cho oxit sắt đỏ được sử dụng rộng rãi trong vật liệu từ tính, chất xúc tác và các lĩnh vực khác. Về lĩnh vực ứng dụng, oxit sắt màu vàng chủ yếu được sử dụng làm chất màu hoặc chất tạo màu màu vàng và được ứng dụng rộng rãi trong việc tạo màu cho các thành phần đúc sẵn bê tông, vật liệu xây dựng cũng như lớp phủ, nhựa, cao su và các sản phẩm khác. Do độ bền ánh sáng tuyệt vời, khả năng chống chịu thời tiết và khả năng che phủ của oxit sắt màu vàng nên ứng dụng của nó trong môi trường ngoài trời đặc biệt nổi bật. Ngoài ra, oxit sắt màu vàng cũng có thể được sử dụng làm chất trung gian trong chuỗi sắc tố oxit sắt để tạo ra các sắc tố oxit sắt có màu khác, chẳng hạn như oxit sắt đỏ và oxit sắt đen. Tính linh hoạt này làm cho oxit sắt màu vàng giữ một vị trí không thể thay thế trong ngành bột màu. Ngược lại, lĩnh vực ứng dụng của oxit sắt đỏ rộng hơn nhiều. Là một chất màu vô cơ quan trọng, oxit sắt đỏ có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sơn, nhựa, cao su, gốm sứ và thủy tinh. Trong ngành sơn phủ, sắt oxit đỏ đã trở thành sự lựa chọn lý tưởng nhờ màu đỏ tươi, độ bóng tốt và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Trong các sản phẩm nhựa và cao su, việc thêm một lượng oxit sắt đỏ thích hợp có thể làm cho sản phẩm có màu đỏ bão hòa cao và ổn định, nâng cao giá trị trang trí và khả năng cạnh tranh trên thị trường của sản phẩm. Ngoài ra, oxit sắt đỏ còn có thể được sử dụng làm chất xúc tác, vật liệu từ tính, chất mang thuốc trong lĩnh vực y tế, v.v. Các lĩnh vực ứng dụng rộng rãi này khiến sắt oxit đỏ có giá trị cao trong sản xuất công nghiệp. V. Về quy trình điều chế, giữa oxit sắt màu vàng và oxit sắt màu đỏ cũng có những khác biệt nhất định. Các phương pháp điều chế oxit sắt màu vàng chủ yếu bao gồm phương pháp oxy hóa sắt sunfat và phương pháp oxy hóa các hợp chất nitro thơm, v.v. Các phương pháp này điều chế các sắc tố màu vàng oxit sắt có cấu trúc và tính chất cụ thể thông qua các con đường phản ứng hóa học khác nhau. Các phương pháp điều chế oxit sắt đỏ đa dạng hơn, bao gồm phương pháp sấy khô, phương pháp ướt và phương pháp phân hủy nhiệt, v.v. Các phương pháp này có thể lựa chọn quy trình điều chế phù hợp nhất dựa trên các yêu cầu sản xuất khác nhau và cân nhắc chi phí. Ở góc độ kinh tế, do sự khác biệt trong quy trình sản xuất và trình độ công nghệ, oxit sắt đỏ thường dễ sản xuất và thu được trên quy mô lớn hơn oxit sắt màu vàng. Do đó, nó có thể trở thành sự lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn trong một số lĩnh vực ứng dụng. Tuy nhiên, đối với những mục đích sử dụng cụ thể, nếu cần một hiệu ứng tông màu đặc biệt nhất định, màu vàng oxit sắt có thể được ưu tiên ngay cả khi chi phí tương đối cao. Bảy. Về mặt an toàn, cả oxit sắt màu vàng và oxit sắt đỏ đều là những chất màu tương đối an toàn. Chúng đều có độ ổn định hóa học và ổn định nhiệt cao, không dễ bị phân hủy hoặc sản sinh ra các chất có hại. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng vẫn cần tránh tiếp xúc hoặc hít phải bụi lâu để tránh ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Ngoài ra, đối với các ứng dụng trong các lĩnh vực cụ thể như thực phẩm và y học, cũng cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn liên quan để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ của sản phẩm. Tóm tắt của nhà sản xuất Mặc dù oxit sắt màu vàng và oxit sắt đỏ đều là thành phần quan trọng của sắc tố oxit sắt nhưng chúng có sự khác biệt đáng kể về màu sắc, công thức phân tử, cấu trúc tinh thể cũng như lĩnh vực sản xuất và ứng dụng. Những khác biệt này làm cho chúng có giá trị ứng dụng riêng trong các tình huống khác nhau. Do đó, khi chúng ta lựa chọn và sử dụng hai loại bột màu này, cần đưa ra những lựa chọn phù hợp dựa trên các yêu cầu và điều kiện ứng dụng cụ thể.
2026 06/25
-
Xuất khẩu nhựa dán PVC của Trung Quốc sang Việt Nam tăng vọt
Xuất khẩu nhựa dán PVC của Trung Quốc sang Việt Nam tăng vọt về số lượng Trong thời gian gần đây, nhu cầu về nhựa dán PVC tại Việt Nam tăng trưởng bùng nổ. Với sự thiếu hụt năng lực sản xuất trong nước và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, khối lượng xuất khẩu sản phẩm Trung Quốc sang Việt Nam đã tăng lên đáng kể. Số liệu hải quan cho thấy, từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2025, lượng nhựa dán PVC của Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam chỉ đạt 1100 tấn; Từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2026, khối lượng xuất khẩu tăng vọt lên 10000 tấn, đạt mức tăng trưởng nhảy vọt về quy mô xuất khẩu. Hiện nay, Việt Nam là điểm đến xuất khẩu cốt lõi của hạt nhựa PVC dán của Trung Quốc. Được biết, các kịch bản ứng dụng hạ nguồn của nhựa dán PVC tại Việt Nam đang tập trung và nhu cầu hạ nguồn đang thúc đẩy làn sóng thu mua nguyên liệu thô. Trong số đó, da tổng hợp và da tổng hợp là lĩnh vực tiêu dùng nhựa dán polyvinyl clorua đầu tiên, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất vật liệu giày, đồ nội thất mềm trong gia đình và nội thất ô tô; Thứ hai, giấy dán tường và da sàn phù hợp với nhu cầu thị trường về cơ sở hạ tầng và trang trí nhà cửa tại địa phương; Nhu cầu về găng tay nhựa dán PVC y tế, đồ chơi bằng nhựa, vải tráng, sản phẩm đúc nhỏ giọt và các lĩnh vực liên quan khác đang tăng lên đồng bộ, cùng với việc năng lực sản xuất không ngừng mở rộng trong ngành sản xuất ô tô và công nghiệp nhẹ trong nước của Việt Nam, dẫn đến khoảng cách nguyên liệu thô không ngừng gia tăng. Dựa vào lợi ích thuế quan của RCEP và lợi thế của các sản phẩm có hiệu quả về chi phí, nhựa dán trong nước đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho hoạt động mua sắm của Việt Nam bằng cách thay thế các nguồn nước ngoài. Hiện tại, các nhà máy hạ nguồn tại Việt Nam duy trì mô hình tồn kho và bổ sung theo yêu cầu ở mức thấp, hỗ trợ ổn định cho nhu cầu nguyên liệu thô. Những người trong ngành chỉ ra rằng với sự phát triển ổn định của ngành công nghiệp nhẹ và phụ tùng ô tô Việt Nam, nhu cầu nhập khẩu nhựa PVC dán trong trung và dài hạn vẫn ở mức cao và thị trường xuất khẩu của Trung Quốc sang Việt Nam sẽ duy trì mức độ hoạt động cao.
2026 06/16
-
Cơ sở sản xuất PVC Lưu ý thực tế: Kiểm soát chính xác liều lượng chất hóa dẻo, xác minh dữ liệu kép, liều lượng ổn định mà không vượt quá giới hạn
Trong sản xuất các sản phẩm PVC mềm, chất hóa dẻo là nguyên liệu thô cốt lõi để điều chỉnh độ cứng, tính linh hoạt và quy trình xử lý. Các sản phẩm phổ biến trên thị trường bao gồm các loại thông dụng, thân thiện với môi trường, chịu nhiệt và các loại chịu nhiệt cao như TOTM. Sự khác biệt về khả năng tương thích giữa các loại này là đáng kể. Hầu hết các xưởng từ lâu đã phải đối mặt với hai điểm khó khăn lớn: dựa vào kinh nghiệm phân bổ nguyên liệu, dẫn đến sự khác biệt về độ cứng và độ mềm theo từng đợt; và tự ý điều chỉnh liều lượng chất làm dẻo để phù hợp với cảm giác xử lý, điều này không chỉ dẫn đến lãng phí chi phí nguyên liệu thô mà còn dễ gây ra các vấn đề như di chuyển chất làm dẻo, chảy dầu, hiệu suất chịu nhiệt và nhiệt độ thấp không đạt tiêu chuẩn. Để đạt được liều lượng chính xác và hiệu quả ổn định, việc chỉ dựa vào các công thức thực nghiệm là chưa đủ. Phải triển khai phương pháp xác minh kép về xác thực dữ liệu cơ sở công thức cộng với đánh giá dữ liệu đo lường tại chỗ, đảm bảo các quy trình khách quan và dựa trên bằng chứng, trong đó việc sản xuất hàng loạt chỉ được bắt đầu sau khi việc tuân thủ dữ liệu được xác nhận. 1. Tham khảo Liều lượng cơ bản của chất hóa dẻo trong các hệ thống khác nhau (Dữ liệu tiêu chuẩn được đo lường trong ngành) Dựa trên 100 phần nhựa PVC làm tiêu chuẩn thống nhất, trong phạm vi bổ sung chất độn thông thường, sau hàng nghìn bộ thống kê dữ liệu sản xuất, các khoảng liều lượng chính xác được phân chia: Liều lượng tiêu chuẩn của chất làm dẻo thông thường cho các sản phẩm mềm thông thường (dải bịt kín thông thường, ống thông thường) là 52-58 phần và giá trị chính cho hệ thống DOTP thông thường là 55 phần Các sản phẩm mềm và chịu lạnh cao (ống chịu nhiệt độ thấp, phụ kiện mềm ngoài trời) yêu cầu liều lượng tiêu chuẩn là 58-65 phần chất dẻo chịu lạnh. Sản xuất trong môi trường nhiệt độ thấp nên ưu tiên tiếp cận giới hạn trên Các sản phẩm đúc chịu nhiệt cao (vỏ bọc dây điện, vòng đệm nhiệt độ cao) với TOTM là hệ thống dẻo chịu nhiệt chính: 48-55 bộ phận, yêu cầu khả năng chịu nhiệt càng cao thì liều lượng hợp lý tổng thể càng thấp Liều lượng tiêu chuẩn của chất làm dẻo cho các sản phẩm có tính kinh tế cao (dạng thông thường): 45-52 phần. Cứ tăng 10 phần chất làm đầy, chất làm dẻo đồng thời giảm 2-3 phần Kết luận cốt lõi: Trong cùng các yêu cầu về độ cứng, hiệu suất làm đầy của chất dẻo chịu nhiệt cao hơn và lượng phụ gia cần thiết thấp hơn so với chất dẻo thông thường. 2, Xác minh lớp đầu tiên: Xác minh dữ liệu lý thuyết công thức phòng thí nghiệm Việc xác minh điểm chuẩn độ cứng xác định tiêu chuẩn độ cứng Shore do khách hàng chỉ định trước. Theo tỷ lệ cơ bản của que thử nhỏ, độ cứng được kiểm tra sau khi để ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ. Lỗi được kiểm soát trong phạm vi ± 1A để đủ tiêu chuẩn. Nếu vượt quá phạm vi, lượng chất làm dẻo sẽ được điều chỉnh. Việc xác minh dữ liệu dòng chảy nóng chảy sẽ phát hiện chỉ số nóng chảy của vật liệu. Trong cùng một quy trình sản xuất, cứ mỗi lần tăng hoặc giảm 3 phần chất dẻo, tốc độ dòng chảy dao động trong một phạm vi cố định để xác định xem liều lượng có phù hợp với tốc độ thiết bị ép đùn và cán hiện tại hay không. Xác minh khả năng tương thích cơ bản: Đứng tĩnh trong 72 giờ, quan sát tình trạng bề mặt của mẫu, không rò rỉ dầu, không tẩy trắng hoặc tách lớp, chứng minh rằng liều lượng hiện tại phù hợp với hệ thống nhựa và phụ gia và đủ tiêu chuẩn. 3, Xác minh lớp thứ hai: đánh giá thứ cấp dữ liệu thử nghiệm sản xuất tại chỗ Việc tuân thủ dữ liệu phòng thí nghiệm chỉ là cơ sở và phải được xác minh lại trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất để tránh sự mất kết nối giữa lý thuyết và sản xuất tại chỗ: Xác minh nhiệt độ thùng cố định, tốc độ trục vít và áp suất nóng chảy của trạng thái quá trình ép đùn, quan sát độ mịn của quá trình xả và đảm bảo quá trình xả diễn ra suôn sẻ mà không bị gián đoạn hoặc tích tụ áp suất, thể hiện rằng lượng chất hóa dẻo phù hợp với điều kiện xử lý hiện tại; Nếu xả khô và áp suất cao thì cần bổ sung vừa phải. Nếu khí hư quá mềm và chảy xệ thì nên giảm bớt một chút. Đánh giá đặc tính vật lý theo thời gian thực của thành phẩm: Sau khi sản xuất hàng loạt 100 mét thành phẩm, 3 bộ mẫu được chọn ngẫu nhiên để kiểm tra nhanh tại chỗ về độ bền uốn và độ cứng định hình. Nếu dữ liệu mẫu phù hợp với giai đoạn trước thì được coi là đủ tiêu chuẩn. Nếu giòn, dễ gãy thì khẳng định lượng chất dẻo sử dụng không đủ; Mềm khi chạm vào và dễ bị biến dạng, hãy xác nhận rằng liều lượng vượt quá tiêu chuẩn. Xác minh dữ liệu về độ ổn định lâu dài: Sản xuất liên tục trong 4 giờ, với các sản phẩm hoàn thiện được lấy mẫu mỗi giờ để ghi lại dữ liệu về độ cứng và trạng thái bề ngoài. Số liệu không có biến động đáng kể chứng tỏ tỷ lệ này có thể sử dụng ổn định trong thời gian dài; Offset dữ liệu liên tục, điều chỉnh mức sử dụng cố định kịp thời. 4, Quy luật khách quan để điều chỉnh liều lượng chất hóa dẻo trong các loại khác nhau Chất làm dẻo phổ thông thông thường: khả năng chảy tốt, khả năng cho ăn cao, nổi lên xuống 3 phần, ít gây ra vấn đề về chất lượng rõ ràng, nhưng sử dụng quá mức trong thời gian dài có thể dễ dẫn đến kết tủa ở nhiệt độ thấp Chất làm dẻo composite thân thiện với môi trường: với khả năng tương thích cân bằng và phạm vi liều lượng hẹp, sự dao động của 2 phần có thể thay đổi đáng kể kết cấu của thành phẩm và cần phải kiểm soát dữ liệu nghiêm ngặt Chất làm dẻo chịu nhiệt cao: với cấu trúc phân tử ổn định và hiệu quả làm dẻo cao, liều lượng của chất làm dẻo thông thường không thể được sao chép một cách mù quáng. Việc bổ sung quá nhiều một cách mù quáng không những không cải thiện được hiệu suất mà còn trực tiếp làm giảm khả năng chịu nhiệt và khả năng đông kết của sản phẩm 5, Những điểm chính để kiểm soát chặt chẽ liều lượng và tránh những cạm bẫy tại chỗ (được xác minh nhiều lần bằng dữ liệu) Nghiêm cấm việc thay đổi số lượng tùy ý theo cảm giác trên tay. Mọi điều chỉnh về số lượng phải dựa trên dữ liệu kiểm tra độ cứng và dữ liệu nóng chảy Khi thay thế chất làm dẻo của các nhãn hiệu và chủng loại khác nhau, không thể sử dụng số lượng cố định ban đầu và phải tiến hành xác minh dữ liệu hai lớp Đánh giá đồng bộ dữ liệu thay đổi nhiệt độ theo mùa, với nhiệt độ môi trường cao vào mùa hè, tổng mức sử dụng có thể giảm 1-2 khẩu phần; Nhiệt độ mùa đông tương đối thấp, có thể điều chỉnh tăng 1-2 lần và dữ liệu phải đạt tiêu chuẩn Khi sản xuất bằng vật liệu tái chế, vật liệu tái chế sẽ có chất dẻo dư và hàm lượng dư cần được tính toán trước. Đồng thời, nên giảm số lượng chất làm dẻo mới được thêm vào và tiến hành xác minh kép để tránh sử dụng quá mức tổng thể 6、 Hiệu quả thực hiện của việc xác minh dữ liệu kép Lỗi lô của độ cứng thành phẩm được kiểm soát trong phạm vi nhỏ nhất trong ngành và tỷ lệ chấp nhận một lần của khách hàng được cải thiện đáng kể Khóa chính xác lượng phụ gia tối ưu có thể tiết kiệm 80-150 nhân dân tệ chi phí nguyên liệu làm dẻo cho mỗi tấn sản phẩm Tránh các lỗi sản xuất phổ biến như kết tủa, ố vàng, nứt giòn và khả năng chịu nhiệt không đủ do sử dụng không cân bằng từ nguồn Kết hợp dữ liệu thống nhất và tiêu chuẩn hóa, ngay cả những người mới làm quen cũng có thể kiểm soát chính xác các tiêu chuẩn sản xuất và thoát khỏi những ràng buộc của kinh nghiệm cũ Tóm tắt thực tế Tỷ lệ lý thuyết được xác định trước và lưu lượng độ cứng được xác minh trước; Sản xuất hàng loạt và thử nghiệm lại trực tuyến, với sự liên kết kép giữa điều kiện làm việc và tính chất vật lý; Các danh mục khác nhau có số lượng khác nhau và dữ liệu phải chính xác và không được tuân theo một cách mù quáng; Xác minh kép đảm bảo tỷ lệ ổn định và nâng cao chất lượng đồng thời giảm chi phí.
2026 06/12
-
Chức năng và công dụng của Natri Lauryl Sulfate
Natri Lauryl Sulfate (Hoặc được đặt tên là Natri dodecyl sunfat, SLS, K12) là chất hoạt động bề mặt anion, là chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (có thể chia thành hình kim hoặc dạng bột), dễ hòa tan trong nước và có khả năng tương thích tốt với anion và phi ion. Nó có đặc tính nhũ hóa, tạo bọt, thẩm thấu, làm sạch và phân tán tốt. Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, sản xuất giấy, vật liệu xây dựng, hóa chất, dệt may, chiết xuất dầu, mỹ phẩm, chất tẩy rửa, kem đánh răng, dầu gội đầu, bột giặt, bôi trơn giải phóng khuôn nhựa, v.v. Chức năng và công dụng của natri dodecyl sunfat: 1. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất tạo bọt, chất làm sạch và chất giữ ẩm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da (để mỹ phẩm tiếp xúc với da càng sớm càng tốt và tránh bị dầu trên da chặn lại), tương đối an toàn và không gây mụn trứng cá; 2. Được sử dụng làm chất tẩy rửa, chất tẩy trắng dệt và chất nhuộm thảm; 3. Chất tẩy len; 4. Chất làm mềm da; 5. Dùng làm chất tạo bọt cho kem đánh răng và bình chữa cháy; 6. Dùng làm chất nấu và chất thẩm thấu trong sản xuất giấy; 7. Chất chữa cháy giếng dầu, mỏ; 8. Chất nhũ hóa cho phản ứng trùng hợp kem dưỡng da nhũ tương styren butadien và axit acrylic; 9. Chất nhũ hóa cho nhựa tổng hợp; 10. Chất tuyển nổi để luyện kim loại; 11. Phân tích sinh hóa, thuốc thử cặp ion; 12. Là chất xâm nhập bề mặt anion trong thuốc trừ sâu, nó thường được thêm vào với liều lượng 0,1% -0,3% trong thuốc trừ sâu hòa tan trong nước, có thể làm tăng đáng kể sự hấp thụ thuốc của lá; 13. Natri dodecyl sunfat là chất khử cặn ion được sử dụng phổ biến, có thể gây phân hủy màng tế bào, liên kết với các phần kỵ nước của protein màng và tách chúng ra khỏi màng. Nồng độ SDS cao cũng có thể phá vỡ các liên kết không cộng hóa trị như liên kết ion và hydro trong protein và thậm chí làm thay đổi cấu trúc của protein. Đặc tính này thường được sử dụng trong điện di trên gel SDS để phân tích thành phần protein; 14. Là chất làm ướt trong mạ điện, nó có thể làm giảm sức căng bề mặt giữa dung dịch mạ và phôi, loại bỏ bọt khí hydro trên bề mặt phôi và ngăn ngừa lỗ kim. Nó thường được sử dụng trong các dung dịch mạ niken; 15. Được sử dụng làm phụ gia vữa, nó có thể giảm nước, tăng khả năng thi công và giữ nước; 16. Sản xuất xi măng làm chất trợ nghiền; 17. Là chất hoạt động bề mặt trong ngành sơn phủ, nó có thể làm giảm sức căng bề mặt của lớp phủ và phân phối chúng tốt hơn trên bề mặt vật thể; 18. Thêm dung dịch natri dodecyl sunfat vào hợp kim nhôm trong quá trình xử lý oxy hóa có thể làm giảm sức căng bề mặt, giúp các phân tử oxy hóa tiếp xúc với kim loại dễ dàng hơn và dẫn đến phản ứng chặt chẽ hơn; 19. GB 2760-96 quy định chất hỗ trợ chế biến cho ngành thực phẩm. Dùng làm bánh, đồ uống, lòng trắng trứng, trái cây tươi, nước ép trái cây, dầu ăn, v.v; 20. Natri dodecyl sulfate là một tá dược dược phẩm thường được sử dụng, là chất hoạt động bề mặt anion có thể được sử dụng làm chất hòa tan, chất nhũ hóa, chất thẩm thấu da, chất bôi trơn và chất làm ướt cho viên nén và viên nang.
2026 06/02
-
Polyvinyl clorua: Khối lượng xuất khẩu giảm đáng kể do nhiều yếu tố, trong khi khối lượng nhập khẩu vẫn ở mức tương đối thấp
Giới thiệu Theo dữ liệu hải quan, khối lượng nhập khẩu rensin PVC ở Trung Quốc giảm so với cùng kỳ năm trước và so với tháng trước trong tháng 4 năm 2026, chủ yếu do cung và cầu trong nước lỏng lẻo. Khối lượng xuất khẩu hàng tháng đã giảm đáng kể, cộng hưởng bởi nhiều yếu tố tiêu cực, dẫn đến xuất khẩu ròng hàng tháng giảm. Thay đổi về lượng nhập khẩu Theo thống kê của hải quan, lượng nhập khẩu trong nước trong tháng 4/2026 đã giảm và duy trì ở mức tương đối thấp. Nguyên nhân duy trì mức thấp này vẫn là do nguồn cung cấp nhựa PVC treo trong nước không thay đổi so với nhu cầu, cũng như nhu cầu trong và ngoài nước thấp. Ngoài ra, cũng có nguyên nhân khiến giá trong nước thấp hơn giá quốc tế. Lượng nhập khẩu trong tháng là 16100 tấn, giảm 12,02% so với tháng trước và giảm 40,34% so với cùng kỳ năm ngoái; Lượng nhập khẩu là 11,5 triệu USD, giảm 7,78% so với tháng trước và giảm 40,97% so với cùng kỳ năm trước; Giá nhập khẩu trung bình là 715,36 USD/tấn, tăng 5,07% so với tháng trước và giảm 1,07% so với cùng kỳ năm trước. Từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2026, lượng nhập khẩu sản phẩm bột PVC là 56900 tấn, giảm 33,51% so với cùng kỳ năm ngoái; Nhập khẩu đạt 40 triệu USD, giảm 38,42% so với cùng kỳ năm ngoái; Giá nhập khẩu trung bình là 703,04 nhân dân tệ/tấn, giảm 7,38% so với cùng kỳ năm trước. Thay đổi về lượng xuất khẩu Năm 2026, lượng xuất khẩu bột PVC vẫn ở mức cao, đạt mức cao lịch sử trong tháng 3, nhưng lượng xuất khẩu lại giảm đáng kể trong tháng 4. Theo thống kê của hải quan, lượng xuất khẩu bột PVC tại Trung Quốc đã giảm đáng kể trong tháng 4 năm 2026, chủ yếu do thay đổi chính sách, nhu cầu giảm và chi phí xuất khẩu tăng. Khối lượng xuất khẩu Nhựa treo Pvc trong tháng là 284700 tấn, giảm 58,38% so với tháng trước và giảm 20,96% so với cùng kỳ năm ngoái; Kim ngạch xuất khẩu là 241,62 triệu USD, tăng 45,75% so với tháng trước và tăng 5,55% so với cùng kỳ năm trước; Giá xuất khẩu trung bình là 848,61 USD/tấn, tăng 30,32% so với tháng trước và tăng 33,55% so với cùng kỳ năm trước. Từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2026, khối lượng xuất khẩu sản phẩm Nhựa Polyvinylchloride là 1,7016 triệu tấn, tăng 27,32% so với cùng kỳ năm ngoái; Kim ngạch xuất khẩu là 1111,37 triệu đô la Mỹ, tăng 30,10% so với cùng kỳ năm trước; Giá xuất khẩu trung bình là 653,11 USD/tấn, giảm 2,19% so với cùng kỳ năm ngoái. Thay đổi xuất khẩu ròng Vào tháng 4 năm 2026, xuất khẩu ròng sản phẩm bột PVC của Trung Quốc là 268600 tấn, tăng 59,64% so với tháng trước, với lượng xuất khẩu ròng giảm đáng kể. Nguyên nhân chính khiến xuất khẩu ròng giảm đáng kể là do lượng xuất khẩu giảm đáng kể, nguyên nhân chủ yếu là do: 1. Thay đổi chính sách trực tiếp vượt quá nhu cầu trước đó Bắt đầu từ ngày 1/4/2026, chính sách hoàn thuế xuất khẩu PVC tại Trung Quốc sẽ chính thức bị bãi bỏ. Trong tháng 3, doanh nghiệp tập trung gấp rút vận chuyển và thấu chi đơn hàng từ nước ngoài trước. Sản lượng xuất khẩu PVC trong tháng 3 tăng 87,15% so với cùng kỳ lên 800300 tấn, khiến nhu cầu xuất khẩu sau đó giảm nhanh; 2. Việc mở rộng công suất toàn cầu làm gia tăng cạnh tranh chứng khoán Từ năm 2021 đến năm 2025, năng lực sản xuất PVC toàn cầu đã tăng lũy kế gần 10% lên 65 triệu tấn, với công suất mới được bổ sung tập trung ở Đông Bắc Á. Nguồn cung thị trường nước ngoài tăng đáng kể đã tạo ra áp lực thay thế đối với xuất khẩu PVC của Trung Quốc. 3. Lợi thế về chi phí xuất khẩu đang dần bị thu hẹp Xung đột địa chính trị ở Trung Đông đã đẩy chi phí vận chuyển quốc tế tăng cao, với giá cước vận chuyển từ Trung Quốc đến các thị trường cốt lõi như Ấn Độ tăng gấp đôi lên hơn 100 USD/tấn; Đồng thời, nguồn cung PVC gốc ethylene ở nước ngoài đang dần phục hồi, chênh lệch giá giữa PVC trong và ngoài nước đã thu hẹp, làm suy yếu khả năng cạnh tranh về giá của sản phẩm trong nước. 4. Sự không chắc chắn gia tăng trong chính sách thương mại nước ngoài Các thị trường xuất khẩu lớn như Ấn Độ đã tiến hành điều tra chống trợ cấp đối với PVC Trung Quốc và kết quả phán quyết sơ bộ dự kiến sẽ được công bố vào tháng 6/2026, tiếp tục cản trở ý định xuất khẩu do các rào cản thương mại gia tăng.
2026 06/01
-
Phân tích toàn diện về các thuộc tính, điều chế và các trường ứng dụng của Chrome Green
Màu xanh lá cây Chrome, một sắc tố màu xanh lá cây cao cấp, có mật độ 5,21 g/cm³ và nhiệt độ nóng chảy là 2266°C. Nó chống lại sự ăn mòn ở nhiệt độ cao và thể hiện khả năng chống ổn định với hydro sunfua. Được sử dụng rộng rãi trong men gốm, lớp phủ chịu được thời tiết, mực in tiền giấy và xúc tác hữu cơ, nó kết hợp độ mờ cao với đặc tính từ tính. Tuy nhiên, độc tính phải được đề phòng và việc bảo quản cần phải bịt kín để tránh ẩm. Màu xanh lá cây Chrome, còn được gọi là oxit crom(III) (Cr₂O₃), được đặt tên theo dạng tinh thể màu xanh nhạt của nó. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể hình lục giác màu xanh lá cây với mật độ 5,21 g/cm³, điểm nóng chảy khoảng 2266±25°C và điểm sôi cao tới 4000°C. Chrome xanh hòa tan trong dung dịch bromat kim loại kiềm nóng nhưng hòa tan kém trong nước, rượu, axit và kiềm. Sắc tố này thể hiện sự ổn định đặc biệt trước ánh sáng, tiếp xúc với không khí, nhiệt độ cao và các loại khí ăn mòn như sulfur dioxide và hydrogen sulfide. Ngoài ra, nó còn sở hữu sức mạnh ẩn nấp vượt trội, mặc dù có độc tính. Bằng cách đun sôi với axit sunfuric, có thể thu được crom(III) sunfat. Khi trộn và nung nóng với các oxit của nhiều kim loại hóa trị hai ở nhiệt độ cao, các hợp chất dạng Spinel có thể được hình thành. Chrome xanh có thể được điều chế bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phản ứng khử kali dicromat với lưu huỳnh và phân hủy nhiệt crom trioxit. Nó là chất màu xanh lá cây cao cấp có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sản xuất men và men gốm, tạo màu cho da nhân tạo và vật liệu xây dựng, xúc tác trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất lớp phủ chịu được thời tiết, vật liệu mài, bột nhão đánh bóng màu xanh lá cây và mực in chuyên dụng cho tiền giấy. Tính chất cơ bản của chrome xanh Crom xanh là bột tinh thể màu xanh nhạt có mật độ 5,21g / cm ³, nhiệt độ nóng chảy khoảng 2266oC và nhiệt độ sôi là 4000oC. Khó hòa tan trong nước, axit hoặc kiềm, nhưng hòa tan trong dung dịch bromat kim loại kiềm nóng. Là một sắc tố màu xanh lá cây tiên tiến, màu xanh lá cây crom không chỉ có độ che phủ tuyệt vời mà còn thể hiện độ ổn định cực cao đối với ánh sáng, không khí, nhiệt độ cao cũng như các loại khí ăn mòn như sulfur dioxide và hydrogen sulfide. Điều này làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như sản xuất men và men gốm, tạo màu cho da nhân tạo và vật liệu xây dựng, xúc tác tổng hợp hữu cơ, cũng như sản xuất lớp phủ chống nắng, vật liệu mài, bột nhão đánh bóng màu xanh lá cây và mực in chuyên dụng cho tiền giấy. Tính ổn định và bảo quản của Crom Green Màu xanh crom thể hiện sự ổn định trong ánh sáng, khí quyển, nhiệt độ cao và các loại khí ăn mòn, có độ che phủ và từ tính cao. Mặc dù nó ổn định với ánh sáng, điều kiện khí quyển và nhiệt độ cao nhưng cần theo dõi độc tính tiềm ẩn của nó. Crom xanh vẫn ổn định khi sử dụng và bảo quản theo đúng thông số kỹ thuật, không bị phân hủy và chưa có phản ứng nguy hiểm nào được biết đến. Nó không hòa tan trong nước, khó hòa tan trong axit, nhưng hòa tan trong dung dịch bromat kim loại kiềm nóng. Màu xanh crom thể hiện sự ổn định tuyệt vời trước ánh sáng, không khí, nhiệt độ cao và các loại khí ăn mòn như sulfur dioxide và hydrogen sulfide. Ngoài ra, nó còn có khả năng che phủ và từ tính cao, nhưng cần lưu ý rằng nó sẽ chuyển sang màu nâu khi đun nóng và trở lại màu xanh sau khi nguội. Entanpy tiêu chuẩn của sự hình thành là -1128,4kJ/mol và năng lượng tự do tiêu chuẩn của sự hình thành là -1046,8kJ/mol. Cấu trúc tinh thể của crom xanh tương tự như Al2O3, với các thông số mạng lục giác a=0,495nm và c=1,3665nm, mật độ thay đổi tùy theo phương pháp sản xuất. Xanh crom cần được bảo quản ở môi trường thông thoáng, khô ráo, kín để tránh ẩm. Trường ứng dụng Chì xanh crom đóng vai trò chủ chốt trong ngành sơn và là chất tạo màu chính cho sơn xanh. Ngoài ra, nó còn được sử dụng rộng rãi trong ngành sơn và nhựa, phạm vi ứng dụng của nó khá giống với chì chrome vàng. Tuy nhiên, do trong chì có màu vàng crom và chì có màu xanh crom nên cần chú ý đến độc tính tiềm ẩn khi sử dụng. Trong khi đó, do có chứa sắt xanh và chất oxy hóa cromat chì, bụi có thể tự bốc cháy khi gặp sao Hỏa nên cần hết sức thận trọng trong quá trình sấy khô và nghiền nát. Khi chì xanh crom cháy, đặc tính sắc tố xanh của nó sẽ bị mất hoàn toàn, chuyển thành chất màu vàng nâu đậm. Ngoài ra, khi chế tạo sơn nitrocellulose, để tránh nguy cơ cháy trong quá trình lăn, quá trình trộn chì crom xanh sau khi mài bùn thường được áp dụng thay vì lăn trực tiếp với chì crom xanh. Chì xanh crom cũng đã được ứng dụng trong lĩnh vực luyện kim và là thành phần quan trọng của gốm sứ, vật liệu chịu lửa, nguyên liệu thô của ngành công nghiệp bột màu và chất xúc tác tổng hợp hữu cơ. Chì crom xanh cũng có thể được sử dụng làm thuốc thử phân tích và chất xúc tác. Chì xanh crom được sử dụng làm chất tạo màu trong chất kết dính và chất bịt kín để cải thiện khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn của chúng. Ngoài ra, chì crom xanh còn có thể dùng để tạo màu cho men, gốm sứ, da tổng hợp và vật liệu xây dựng. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất xúc tác tổng hợp hóa học hữu cơ và lớp phủ chống nắng. Chì crom xanh có ứng dụng trong gốm sứ, vật liệu chịu lửa, chất kết dính và mỹ phẩm, nhưng không được sử dụng trong mỹ phẩm răng miệng và môi. Chì xanh crom còn thích hợp để tạo màu cho mỹ phẩm, đặc biệt là mỹ phẩm dành cho mắt. Tuy nhiên, cần lưu ý không nên dùng trong mỹ phẩm răng miệng và môi, mỹ phẩm dưỡng da mặt và sơn móng tay cũng không được khuyến khích. Crom trioxit là một trong những thành phần chính của dung dịch ngâm mạ bạc, crom trioxit mới điều chế cũng có thể được sử dụng để điều chế các nguyên liệu thô quan trọng như crom florua và crom bromua.
2026 05/28
-
Phân tích mô hình cung, cầu và thương mại chip chai Polyethylene Terephthalate (PET) toàn cầu
Polyethylene Terephthalate (PET) là một sản phẩm hóa học quan trọng với các đặc tính ưu việt như chi phí thấp, nhẹ, độ trong suốt cao và khả năng tái chế, được sử dụng rộng rãi trong ngành bao bì, chủ yếu làm hộp đựng như chai nước giải khát, bao bì thực phẩm, chai mỹ phẩm và chai dược phẩm. Trong những năm gần đây, năng lực sản xuất chip chai PET toàn cầu tiếp tục tăng trưởng, trong khi mức tiêu thụ vẫn duy trì xu hướng tăng ổn định nhưng chậm. Xét theo từng quốc gia, Trung Quốc vẫn là nước sản xuất, tiêu dùng và xuất khẩu chip đóng chai polyester lớn nhất thế giới. Hơn nữa, từ năm 2024 trở đi, năng lực sản xuất mới của Trung Quốc sẽ chiếm khoảng 79% mức tăng toàn cầu. Do năng lực sản xuất chip chai Polyethylene Terephthalate của Trung Quốc không ngừng mở rộng và các sự cố chống bán phá giá thường xuyên xảy ra trong quá khứ, triển vọng tương lai của ngành chip chai polyester của Trung Quốc vẫn còn nhiều thách thức. Tuy nhiên, được thúc đẩy bởi sự phục hồi của nền kinh tế toàn cầu, vẫn có những kỳ vọng lạc quan đối với xuất khẩu chip đóng chai polyester của Trung Quốc. Thông tin cơ bản về chip chai polyester Mảnh chai Polyethylene Terephthalate là một loại polymer tổng hợp được tạo ra bằng cách trùng hợp và este hóa axit terephthalic tinh khiết (PTA) và ethylene glycol (MEG). Nhựa PET có cấu trúc tinh thể đồng nhất, giúp cải thiện độ bền vật lý và độ trong suốt của chúng. Do ưu điểm về chi phí thấp, nhẹ, độ trong suốt cao và khả năng tái chế, mảnh chai polyester được sử dụng rộng rãi trong ngành bao bì, chủ yếu làm các loại hộp đựng như chai nước giải khát, bao bì thực phẩm, chai mỹ phẩm và chai dược phẩm. Mảnh chai polyester là một dạng sản phẩm của polyetylen terephthalate (PET), được chế tạo thành các tấm mỏng thông qua công nghệ xử lý để thu được mảnh chai polyester. Polyester bao gồm sợi polyester (polyester), tấm chai polyester và màng polyester. Tại thị trường trong nước, sợi polyester chiếm trên 75% nhu cầu polyester, bao gồm sợi polyester và sợi xơ, chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may; Mảnh chai polyester chiếm khoảng 20% nhu cầu về polyester, chủ yếu được sử dụng trong vật liệu đóng gói chai và tấm. Trong số đó, bao bì chai như chai nước ngọt và chai dầu chiếm khoảng 70% nhu cầu về mảnh chai polyester, trong khi vật liệu dạng tấm và các mục đích sử dụng khác chiếm khoảng 30%. Tình hình cung cầu thị trường chip chai polyester toàn cầu cung cấp Từ năm 2013 đến năm 2023, tổng công suất sản xuất Polyethylene Terephthalate Resin toàn cầu tăng đáng kể, từ 24,103 triệu tấn lên 34,565 triệu tấn. Trong giai đoạn này, tốc độ tăng trưởng năng lực sản xuất tương đối nhanh từ năm 2013 đến năm 2015, với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm là 6,03%, trong đó mức tăng chủ yếu đến từ Trung Quốc, Trung Đông, Châu Phi và Nam Mỹ. Tuy nhiên, trong năm 2016, nền kinh tế toàn cầu vẫn đang trải qua một sự điều chỉnh sâu sắc, với sự suy giảm tăng trưởng kinh tế toàn cầu và các sản phẩm năng lượng và hóa chất về cơ bản đang trong giai đoạn phục hồi đáy, dẫn đến năng lực sản xuất chai polyester tăng trưởng âm trong năm 2016. Từ năm 2013 đến năm 2023, tỷ lệ sử dụng công suất sản xuất viên nén dạng chai toàn cầu vẫn ở mức 77% -83%, cho thấy mặc dù năng lực sản xuất tiếp tục mở rộng nhưng tỷ lệ sử dụng công suất ít thay đổi và nhìn chung không có sự cắt giảm hoặc ngừng hoạt động đáng kể. Chủ yếu là do mức tiêu thụ vảy chai trên toàn cầu ngày càng tăng, xu hướng này hỗ trợ tỷ lệ sử dụng công suất duy trì ở mức khoảng 80%. Tính đến cuối tháng 11 năm 2023, dữ liệu CCF cho thấy sản xuất và tiêu thụ mảnh chai polyester toàn cầu vào năm 2023 ước tính lần lượt là 30,18 triệu tấn và 31,76 triệu tấn, với phần lớn lượng tiêu thụ dư thừa là hàng tồn kho tích lũy vào đầu năm 2022. So với những năm trước, tỷ lệ sử dụng công suất toàn cầu của mảnh chai vào năm 2023 là 76,6%, ở mức tương đối thấp. Nguyên nhân là do ảnh hưởng của chi phí năng lượng, vận chuyển và nhân công tăng cao, tỷ lệ sử dụng công suất trung bình ở một số khu vực nước ngoài thấp, đặc biệt là ở Liên minh Châu Âu, nơi hầu hết các cơ sở hoạt động ở mức tải thấp trong thời gian dài và việc sản xuất công suất mới ở Hoa Kỳ bị trì hoãn. Từ việc phân phối nguồn cung cấp Chai Nhựa Pet toàn cầu, vào năm 2023, năng lực sản xuất chip chai polyester toàn cầu chủ yếu tập trung ở Châu Á, Bắc Mỹ và Châu Âu, lần lượt chiếm 57,8%, 15,1% và 11,8% công suất sản xuất. Ba khu vực này chiếm khoảng 85% năng lực sản xuất toàn cầu. Châu Á là khu vực phát triển nhanh nhất trong ngành sản xuất chip đóng chai polyester trong thập kỷ qua; Các khu vực Châu Âu và Châu Mỹ là nguồn gốc và khu vực sản xuất chip chai polyester truyền thống. Tuy nhiên, với sự chuyển đổi của mô hình công nghiệp và vùng tiêu thụ, mức tiêu thụ không tăng đáng kể. Do đó, năng lực sản xuất mới ở khu vực Châu Âu và Châu Mỹ không có nhiều, một số năng lực sản xuất cũ đang dần bị loại bỏ. Từ góc độ phân bổ năng lực sản xuất chip chai polyester giữa các quốc gia, bốn quốc gia dẫn đầu về năng lực sản xuất năm 2022 là Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ và Hàn Quốc, chiếm khoảng 55% năng lực sản xuất toàn cầu. Với năng lực sản xuất mảnh chai polyester toàn cầu tăng dần qua từng năm, tỷ trọng năng lực sản xuất toàn cầu của Trung Quốc cũng không ngừng tăng lên, tăng từ khoảng 27% năm 2013 lên khoảng 38% vào năm 2023. Năm 2023, năng lực sản xuất mảnh chai polyester toàn cầu sẽ tập trung ở Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam. Ngoài ra, vào năm 2024 trở đi, công suất mới toàn cầu tập trung ở Trung Quốc, Türkiye, Brunei và các nơi khác, và công suất mới của Trung Quốc chiếm khoảng 79% công suất mới toàn cầu. sự tiêu thụ Không giống như tốc độ tăng trưởng cao của năng lực sản xuất chai polyester toàn cầu, theo dữ liệu, mức tiêu thụ chai polyester toàn cầu vẫn ở mức tăng trưởng thấp. Tiêu thụ mảnh chai polyester toàn cầu vào năm 2023 chủ yếu tập trung ở Trung Quốc, Bắc Mỹ và Tây Âu, chiếm 58% tổng lượng tiêu thụ toàn cầu. Cụ thể, vào năm 2023, lượng tiêu thụ mảnh chai polyester chủ yếu tập trung ở chai nước khoáng, chai nước giải khát có ga, bao bì và màng, chiếm 73% tổng lượng tiêu thụ. Không giống như sợi polyester, việc phân bổ năng lực sản xuất mảnh chai polyester tương đối phân tán, chủ yếu bị ảnh hưởng bởi cơ sở dân cư, trình độ kinh tế và thói quen tiêu dùng. Kể từ năm 2012, lượng tiêu thụ vảy chai polyester lớn nhất trên toàn thế giới đã chuyển từ chai nước ngọt có ga sang chai nước khoáng, với chai nước khoáng chiếm 35% tổng lượng tiêu thụ vảy chai polyester toàn cầu vào năm 2023. Sự thay đổi này liên quan đến sự thay đổi trong thái độ của người tiêu dùng, với mức tiêu thụ nước đóng gói và đồ uống tốt cho sức khỏe tăng tương đối nhanh, trong khi mức tiêu thụ đồ uống có ga đã giảm kể từ khi đạt đỉnh điểm vào năm 2019. dòng chảy thương mại Từ góc độ dòng chảy thương mại toàn cầu của mảnh chai polyester, châu Á là khu vực xuất khẩu ròng chính, đặc biệt là Trung Quốc, với tư cách là quốc gia xuất khẩu ròng lớn nhất thế giới, đã cho thấy xu hướng tăng trưởng nhanh chóng về lượng xuất khẩu. Đông Bắc Á, Nam Á và Đông Nam Á vẫn là các khu vực xuất khẩu ròng của khu vực châu Á. Ngoài ra, Bắc Mỹ là nước xuất khẩu ròng trước năm 2014, nhưng đã trở thành nhà nhập khẩu ròng kể từ năm 2014 và khối lượng nhập khẩu ròng ngày càng tăng qua từng năm. Dòng mảnh chai polyester ròng chủ yếu tập trung ở Châu Mỹ, Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi. Trong những năm gần đây, nhập khẩu ròng ở châu Mỹ đã tăng đáng kể, trong khi nhập khẩu ròng ở châu Âu, Trung Đông và châu Phi có những biến động ở quy mô nhỏ. Vào năm 2023, theo dữ liệu, Châu Mỹ chiếm khoảng 19% năng lực sản xuất máy tính bảng dạng chai toàn cầu, chủ yếu đến từ Hoa Kỳ và cũng là một trong những khu vực tiêu thụ chính máy tính bảng dạng chai trên toàn thế giới. Do giá polyester tăng cao vào cuối năm 2022, một số đơn vị sản xuất chip chai ở Châu Mỹ phải cắt giảm sản lượng và khách hàng hạ nguồn chuyển sang mua hàng nhập khẩu. Đỉnh nhập khẩu đến sớm hơn nhưng Hoa Kỳ và các nước Nam Mỹ khó tiêu thụ nhanh trong thời gian ngắn, dẫn đến lượng nhập khẩu giảm; Với mùa tiêu thụ cao điểm đang ở giai đoạn sau, cung cầu dần cải thiện. Theo dữ liệu của CCF, về tổng thể, thị phần nhập khẩu toàn cầu của Châu Mỹ sẽ giảm xuống khoảng 26% vào năm 2023. Châu Âu là một trong những khu vực tiêu dùng chính đối với vảy đóng chai. Do thiếu năng lực sản xuất mới trong những năm gần đây, năng lực sản xuất toàn cầu đã giảm xuống còn khoảng 11% và hầu hết các cơ sở đều phải cắt giảm sản xuất hoặc ngừng hoạt động, dẫn đến nhu cầu nhập khẩu vảy chai tăng cao. Nhìn chung, Châu Âu sẽ chiếm khoảng 36% lượng nhập khẩu toàn cầu vào năm 2023, với mức tăng nhẹ so với cùng kỳ năm trước.
2026 05/13
-
Polypropylen: Lợi nhuận gộp của các quy trình khác nhau phục hồi đáng kể trong tháng 4 và xu hướng trong tháng 5 dự kiến sẽ tăng trước rồi giảm
Giới thiệu Trong tháng 4, lợi nhuận gộp của Hạt nhựa PP được sản xuất theo các tuyến quy trình khác nhau ở Trung Quốc hầu hết đều tăng, trong đó PP gốc dầu, than và PP gốc PDH có mức tăng lợi nhuận gộp khác nhau. Mặc dù giá nguyên liệu thô như dầu thô và propan tương đối cao, giá PP giao ngay tổng thể vẫn dao động ở mức cao trong tháng 4, được hỗ trợ bởi nguồn cung thị trường thắt chặt. Giá trung bình hàng tháng tăng hơn 10% so với tháng trước, thúc đẩy sự phục hồi đáng kể về lợi nhuận gộp của PP quy trình chính thống. Trong số đó, lợi nhuận gộp của PP gốc dầu tăng 80,10% so với tháng trước, trở thành lộ trình sản xuất có mức tăng trưởng lợi nhuận gộp cao nhất trong tháng 4. Trong tháng 4, tổn thất lợi nhuận gộp của dầu đối với các doanh nghiệp sản xuất Polypropylen đã giảm, với lợi nhuận gộp trung bình là -170,15 nhân dân tệ/tấn, tăng 684,93 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước và tăng 80,10%. Dầu thô Brent đã tăng so với tháng trước. Theo thống kê dữ liệu, giá dầu thô Brent trung bình hàng tháng là 100,43 USD/thùng và chi phí trung bình để sản xuất PP là 9513,99 nhân dân tệ/tấn, tăng 209,40 nhân dân tệ/tấn hay 2,25% so với tháng trước. Trong tháng, giá dầu tính theo PP trung bình là 9343,84 nhân dân tệ/tấn, tăng 894,32 nhân dân tệ/tấn hay 10,58% so với tháng trước. Mức tăng chi phí của PP gốc dầu không đáng kể bằng mức tăng giá khiến lỗ lãi gộp của các doanh nghiệp sản xuất PP gốc dầu giảm. Khoản lỗ lãi gộp của Polypropylen gốc dầu trong tháng 5 có thể tiếp tục giảm. Hiện tại, eo biển Hormuz vẫn đang trong tình trạng nửa đóng cửa, hiệu quả giao thông thấp và Hoa Kỳ hạn chế nghiêm ngặt việc xuất khẩu dầu của Iran nên thị trường giao ngay tương đối khan hiếm. Mặc dù Trump đã tuyên bố đàm phán suôn sẻ và liên tục xoa dịu thị trường nhưng từ phản hồi của Iran, sự khác biệt giữa hai bên vẫn tồn tại và thị trường có thể sẽ có biến động nên giá dầu tiếp tục biến động. Nhìn chung, dự kiến giá thị trường dầu sẽ có mức biến động cao và rộng, với sự dịch chuyển giảm nhẹ ở trọng tâm. Giá thành của Polypropylen gốc dầu có thể giảm nhẹ, nhưng do bảo trì tập trung và hỗ trợ đáng kể từ phía cung nên giá PP vẫn được hỗ trợ. Dự kiến lợi nhuận gộp của PP gốc dầu có thể cải thiện đôi chút. Trong tháng 4, lợi nhuận gộp của than đối với các doanh nghiệp sản xuất PP tăng lên, với lợi nhuận gộp trung bình là 2652,48 nhân dân tệ/tấn, tăng 761,88 nhân dân tệ/tấn hay 40,30% so với tháng trước. Than nhiệt tăng nhẹ so với tháng trước, giá than trung bình để sản xuất PP là 6503,75 NDT/tấn, tăng 82,89 NDT/tấn hay 1,29% so với tháng 3; Giá than làm PP trung bình là 9156,23 NDT/tấn, tăng 844,77 NDT/tấn hay 10,16% so với kỳ trước. Mức tăng giá của PP sản xuất than lớn hơn mức tăng chi phí khiến lợi nhuận gộp của PP sản xuất than tăng. Biến động lợi nhuận gộp của than sang nhựa PP dự kiến sẽ được hạn chế trong tháng 5. Trong tháng 5, người dùng hạ nguồn sẽ dần dần giải phóng nhu cầu dự trữ trước mùa hè để đáp ứng nhu cầu cao điểm. Xem xét mức tồn kho hiện tại của một số nhà máy điện thấp hơn so với cùng kỳ những năm trước, khả năng nhiệt độ cao sớm và lợi thế về hiệu quả chi phí hạn chế của than nhập khẩu, dự kiến nhu cầu mua sắm dự trữ ở hạ nguồn sẽ tăng cường đáng kể hỗ trợ thị trường và đẩy giá than tăng. Hỗ trợ chi phí từ than sang PP có thể được tăng cường, nhưng xét đến sự hỗ trợ mạnh mẽ của giá PP, lợi nhuận gộp từ than sang PP dự kiến sẽ duy trì ổn định và ít thay đổi. Lợi nhuận gộp của việc sản xuất metanol thành hạt PP từ các nguồn bên ngoài giảm so với tháng trước trong tháng Tư. Lợi nhuận gộp trung bình từ sản xuất metanol bên ngoài sang PP là 260,42 nhân dân tệ/tấn, giảm 365,57 nhân dân tệ/tấn so với kỳ trước. Giá trung bình của metanol trong tháng 4 là 2632,92 nhân dân tệ/tấn, tăng 435,15 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước, tăng 19,80%. Điều này dẫn đến chi phí sản xuất PP dùng metanol tăng 1157,13 nhân dân tệ/tấn trong tháng, tăng 15,04%. Vào tháng 4, giá metanol/PP tăng lên, mức tăng so với tháng trước là 890,08 nhân dân tệ/tấn, tăng 10,70%. Việc tăng giá metanol so với PP không đáng kể bằng mức tăng chi phí của metanol so với PP, dẫn đến lợi nhuận gộp từ việc thu mua metanol thành PP bên ngoài giảm so với cùng kỳ tháng trước. Nhìn vào tháng 5, dự kiến lợi nhuận gộp từ sản xuất metanol bên ngoài sang sản xuất PP có thể tăng nhẹ. Trong tháng 5, thị trường metanol trong nước có thể duy trì sự cân bằng cung cầu tổng thể và trọng tâm giao dịch có thể chủ yếu là dao động của hộp. Nguồn cung nhập khẩu tiếp tục giảm và có nhiều lo ngại về phản hồi tiêu cực từ các sản phẩm hạ nguồn. Cùng với kế hoạch "kiểm tra mùa xuân" cố hữu của các nhà máy thượng nguồn và hạ nguồn trong tháng 5, có một trò chơi đa dạng về tâm lý và nguyên tắc cơ bản. Nhìn chung, dự kiến sự thay đổi chi phí từ sản xuất metanol bên ngoài sang sản xuất PP sẽ bị hạn chế. Do hỗ trợ giá PP vẫn tương đối mạnh nên lợi nhuận gộp có thể vẫn tăng nhẹ. Trong tháng 4, lỗ lãi gộp của các doanh nghiệp sản xuất PP PDH giảm. Lợi nhuận gộp trung bình của PDH PP là -1523,11 nhân dân tệ/tấn, tăng 700,63 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước, với tốc độ tăng trưởng 31,51%. Giá thành trung bình sản xuất PP PDH là 10845,64 NDT/tấn, tăng 220,14 NDT/tấn hay 2,07% so với kỳ trước; Giá trung bình PP do PDH sản xuất là 9322,52 nhân dân tệ/tấn, tăng 920,76 nhân dân tệ/tấn hay 10,96% so với tháng trước. Mức tăng giá của PP do PDH sản xuất lớn hơn mức tăng chi phí dẫn đến lỗ lãi gộp của PP do PDH sản xuất giảm. Dự kiến khoản lỗ lãi gộp của PDH PP sẽ được thu hẹp trong tháng 5. Chi phí nhập khẩu propan trong tháng 5 vẫn ở mức cao và do ảnh hưởng của tình hình Trung Đông nên lượng tài nguyên nhập khẩu về cảng cũng sẽ ở mức thấp. Nguồn cung thấp vẫn là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho thị trường. Tuy nhiên, nhu cầu hạ nguồn cũng được dự báo sẽ giảm và tốc độ vận hành PDH đã giảm xuống mức thấp. Nhiệt độ tăng cũng sẽ làm giảm nhu cầu đốt cháy và thị trường thiếu động lực tăng trưởng bền vững. Dự kiến, giá thành sản xuất PP PDH có thể tăng nhẹ, nguồn cung PP có thể khan hiếm với giá cao nên mức độ thua lỗ của doanh nghiệp sẽ giảm. Trong tháng 4, lợi nhuận gộp của sản xuất PP từ hoạt động thu mua propylene bên ngoài đã giảm, với mức lợi nhuận trung bình là -618,96 nhân dân tệ/tấn trong tháng, giảm so với tháng trước là 88,39 nhân dân tệ/tấn, tương đương 16,66%. Giá sản xuất PP từ propylene nhập khẩu trong tháng 4 tăng 942,02 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước. Giá PP sản xuất từ propylene nhập khẩu tăng 933,49 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước. Xét về mặt tuyệt đối, mức tăng giá thành sản xuất PP từ propylene nhập khẩu lớn hơn mức tăng giá PP từ propylene nhập khẩu, dẫn đến lỗ lãi gộp tăng. Khoản lỗ gộp của ngành sản xuất PP từ propylene nhập khẩu trong tháng 5 dự kiến sẽ tiếp tục tăng. Trong tháng 5, vẫn có một số hỗ trợ về mặt chi phí và cung ứng của thị trường propylene, và phía cầu tổng thể ổn định nhưng yếu đi. Thị trường propylene dự kiến sẽ diễn ra cuộc chơi cung cầu và khả năng xảy ra biến động giá ở mức cao là rất lớn. Do đó, giá thành sản xuất PP từ propylene nhập khẩu có thể vẫn ở mức cao và dự kiến lợi nhuận gộp của công ty sẽ bị lỗ hoặc giãn rộng. Nhìn chung, dự kiến lợi nhuận gộp của PP đa quy trình trong tháng 5 sẽ có xu hướng lúc đầu tăng rồi giảm dần. Tình hình địa chính trị hiện tại vẫn chưa chắc chắn, với những biến động đáng kể về mặt chi phí. Tác động của những xáo trộn địa chính trị lên thị trường vẫn đang tiếp diễn, nhưng theo thời gian, phản ứng của thị trường đối với tin tức có thể dần yếu đi. Ở cấp độ cơ bản, bị hạn chế bởi nguồn cung nguyên liệu thô khan hiếm, mô hình khởi nghiệp thiết bị công nghiệp và nguồn cung hàng hóa nói chung bị thắt chặt sẽ tiếp tục hỗ trợ giá PP, thúc đẩy lợi nhuận gộp tăng tạm thời; Khi tình trạng thiếu nguyên liệu thô giảm dần trong tương lai, tốc độ hoạt động của ngành dự kiến sẽ tăng đều đặn và trọng tâm là giá PP có thể giảm theo. Lợi nhuận gộp của PP trong các quy trình khác nhau cũng sẽ chịu áp lực và bị thu hẹp.
2026 04/30
-
Số liệu xuất nhập khẩu titan dioxide trong quý 1 năm nay đã được công bố
Thống kê của hải quan cho thấy trong quý đầu tiên năm nay, xuất khẩu titan dioxide tích lũy của Trung Quốc đạt khoảng 536.800 tấn, tăng 7,15% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, xuất khẩu tháng 3 đạt 201.500 tấn, đánh dấu mức tăng trưởng so với tháng trước là 33,03% và tăng 8,92% so với cùng kỳ năm ngoái. Nhập khẩu tiếp tục giảm, với lượng nhập khẩu lũy kế trong quý đầu tiên lên tới khoảng 15.600 tấn, giảm 25,10% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong quý đầu tiên, khối lượng xuất khẩu rutile titan dioxide clo hóa, có hàm lượng kỹ thuật và giá trị gia tăng cao hơn, đạt khoảng 135.800 tấn, đánh dấu mức tăng đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái là 39,24%. Chỉ riêng từ tháng 1 đến tháng 2, xuất khẩu titan dioxide clo hóa lên tới 84.800 tấn, tăng 45,21% so với cùng kỳ năm ngoái. Các nhà phân tích ngành lưu ý rằng điều này cho thấy ngành titan dioxide của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ mở rộng quy mô dựa trên axit sulfuric sang phát triển chất lượng cao được thể hiện bằng phương pháp clo hóa, với sự nâng cấp liên tục trong cơ cấu sản phẩm xuất khẩu. Có sáu lý do giải thích cho khối lượng xuất khẩu bột trắng Titanium Dioxide cao ở Trung Quốc trong quý đầu tiên. Thứ nhất, có sự không phù hợp về thời gian đón Tết. Trong dịp Tết, việc giao hàng chậm hoặc chậm so với đơn đặt hàng, dẫn đến việc chú trọng đảm bảo nguồn cung và cạnh tranh xuất khẩu; Thứ hai là việc các nước như Anh và Ấn Độ bắt đầu và nối lại các cuộc điều tra chống bán phá giá đối với titan dioxide Trung Quốc, với sự gia tăng các lệnh bổ sung và dự trữ tập trung trước khi tăng thuế; Nguyên nhân thứ ba là tình hình ở Trung Đông đã dẫn đến tình trạng thiếu năng lượng cho các nhà sản xuất ở nước ngoài. Nguồn cung ổn định của Trung Quốc đã nhận được một số đơn đặt hàng, đặc biệt là các sản phẩm khử trùng bằng clo, có giá thấp và chất lượng tốt, đồng thời được nhiều người dùng nước ngoài công nhận hơn; Thứ tư, so với Trung Quốc, nhu cầu về các ngành công nghiệp trọng điểm như bất động sản ở hầu hết nước ngoài vẫn tăng đều và lượng đơn đặt hàng lớn cũng là tiêu chuẩn; Thứ năm là điều chỉnh “phi Mỹ hóa” thị trường xuất khẩu của Trung Quốc, chuyển hướng tăng mạnh xuất khẩu sang ASEAN, châu Âu, châu Phi và các khu vực khác, trong đó nhiều nước đang phát triển trở thành thị trường trọng điểm; Thứ sáu là sự bùng nổ nhu cầu ở nước ngoài về năng lượng mới, quang điện và các thị trường ngách khác, đã được giải phóng ở một mức độ nhất định. Đây là điểm tăng trưởng nhanh chóng của thị trường cao cấp. Tóm lại, nó là sự kết hợp giữa "định giá quá cao trong ngắn hạn" và "tăng trưởng thực sự". Trên thực tế, điều này tương tự như tình hình ở Trung Quốc, nơi cũng có khả năng xảy ra tình trạng thấu chi cầu, điều này cần phải được quan sát. Trong quý đầu tiên, hoạt động xuất nhập khẩu sắc tố titan dioxide ở Trung Quốc cho thấy mô hình "xuất khẩu tăng trưởng ổn định, cơ cấu tối ưu hóa và nhập khẩu liên tục giảm". Thị trường đạt được “ổn định về số lượng và tăng giá” dưới sự thúc đẩy của chi phí, nhưng chúng ta cần thận trọng với nền tảng cầu yếu và rủi ro bên ngoài. Trong quý đầu tiên, đặc biệt là vào tháng 3, giá titan dioxide đã tăng nhanh. Điều này chủ yếu là do xung đột địa chính trị ở Trung Đông vào cuối tháng 2, dẫn đến nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu bị thắt chặt và giá axit sunfuric tăng liên tục, từ đó đẩy mạnh chi phí sản xuất titan dioxide lên cao. Các doanh nghiệp hàng đầu đã tăng giá nhiều lần và đến cuối tháng 3, giá trung bình của rutile titan dioxide đạt 15260 nhân dân tệ/tấn. Kể từ đầu năm nay, ngành tiếp tục xu hướng giảm sản xuất kể từ năm 2025, với sản lượng trong quý 1 giảm nhẹ 2,8% so với cùng kỳ năm ngoái và tỷ lệ sử dụng công suất dưới 70%. Trước và sau Tết Nguyên đán, hàng tồn kho của doanh nghiệp vẫn ở mức thấp, hỗ trợ cho việc tăng giá. Trong quý đầu tiên, có nhu cầu bổ sung ở thị trường nước ngoài, đồng thời, nó bị ảnh hưởng bởi các cuộc điều tra chống bán phá giá ở các nước như Anh và Ấn Độ, cũng như việc cắt giảm sản lượng của một số công ty nước ngoài, ở một mức độ nào đó có lợi cho xuất khẩu titan dioxide của Trung Quốc. Bất chấp dữ liệu quý đầu tiên ấn tượng, không thể bỏ qua những lo ngại về thị trường. Một là nền tảng nhu cầu không vững chắc. Đợt tăng giá này chủ yếu do áp lực chi phí, trong khi nhu cầu thực tế ở các ngành hạ nguồn như sơn, nhựa, cao su, mực in giấy và sợi hóa học không được cải thiện nhiều. Ngành bất động sản trong nước trì trệ không đủ hỗ trợ cho nhu cầu. Tình hình giao dịch thực tế của các đơn hàng giá cao trong tháng 3 thấp hơn dự kiến. Thứ hai, xuất khẩu đang phải đối mặt với áp lực. Trong quý II, hiệu ứng dự trữ sớm của Ấn Độ có thể mờ dần, cùng với các rào cản thương mại gia tăng như điều tra chống bán phá giá, có thể gây áp lực lên tốc độ tăng trưởng của các thị trường xuất khẩu truyền thống. Trong khi đó, chi phí vận chuyển quốc tế gia tăng do tình hình ở Trung Đông sẽ tiếp tục làm giảm lợi nhuận ngoại thương. Thứ ba, ngành phải đối mặt với áp lực lợi nhuận đáng kể. Bất chấp giá sản phẩm tăng, hầu hết doanh nghiệp vẫn hoạt động thua lỗ hoặc đảo ngược do chi phí nguyên vật liệu tăng mạnh và áp lực lợi nhuận của ngành về cơ bản vẫn chưa giảm bớt. Nhìn chung, dữ liệu xuất nhập khẩu titan dioxide trong quý 1 năm nay phản ánh khả năng phục hồi của ngành trước những cú sốc bên ngoài và những tiến bộ tích cực trong việc nâng cấp cơ cấu. Tuy nhiên, chìa khóa cho sự phát triển lành mạnh của ngành trong tương lai nằm ở chỗ liệu nó có thể thoát khỏi mô hình định hướng chi phí đơn giản, củng cố lợi thế của các sản phẩm cao cấp thông qua nâng cấp công nghệ và ứng phó hiệu quả với những thay đổi của môi trường thương mại nước ngoài và những thách thức về nhu cầu trong nước hay không. Yu Jie phân tích và chỉ ra. Đánh giá từ sự sụt giảm lũy kế về lượng nhập khẩu trong quý 1 năm nay, theo tình hình này, tổng lượng nhập khẩu vào năm 2026 rất có thể sẽ giảm xuống mức thấp mới. Khối lượng xuất khẩu về cơ bản không bị ảnh hưởng bởi yếu tố Lễ hội mùa xuân, trong đó xuất khẩu phương pháp clo hóa tăng đáng kể so với cùng kỳ năm trước, cho thấy khả năng cạnh tranh của Trung Quốc đang trở nên mạnh mẽ hơn nhờ năng lực sản xuất phương pháp clo hóa, cải thiện chất lượng và chi phí về cơ bản không bị ảnh hưởng bởi nguyên liệu thô. Thị trường titan dioxide trong quý đầu tiên tiếp tục xu hướng trì trệ của năm 2025 và toàn bộ ngành bắt đầu hoạt động dưới áp lực tiêu cực. Sau Tết, có kỳ vọng tăng giá nhưng chiến tranh Iran của Mỹ đã đẩy nhanh vòng quay thị trường này. Việc đóng cửa eo biển Holms đã đẩy giá dầu tăng cao, đặc biệt làm giảm đáng kể nguồn cung lưu huỳnh nhập khẩu. Kết quả là, thị trường titan dioxide đã trải qua đợt tăng đột biến liên tục hiếm hoi trong quý đầu tiên, với mức tăng giá vượt quá mong đợi của cả thị trường thượng nguồn và hạ nguồn. Ngoài ra còn có sự liên kết giữa thị trường trong nước và quốc tế, hầu hết các nhà sản xuất đều gặp phải tình trạng hàng tồn kho. Nguồn cung vẫn khan hiếm và dự kiến sẽ tiếp tục trong một khoảng thời gian tới. Thị trường nóng đã cải thiện đôi chút tình hình kinh doanh của các nhà sản xuất titan dioxide, nhưng cũng cần lưu ý rằng việc tăng giá liên tục sẽ dẫn đến khả năng chấp nhận của thiết bị đầu cuối hạ nguồn thay đổi từ chấp nhận chặt chẽ sang chờ đợi tê liệt. Xét cho cùng, các nhà sản xuất nước ngoài có mức tăng giá thấp hơn và tốc độ chậm hơn, vì vậy chúng ta phải cảnh giác về tác động quá mức của việc tăng giá trong tương lai đối với nhu cầu trong tương lai.
2026 04/29
-
Giá Titanium Dioxide tăng tháng thứ ba liên tiếp trong tháng 3, đột phá trong ngành và tái cơ cấu cơ cấu được thúc đẩy bởi áp lực chi phí
Vào tháng 3, thị trường titan dioxide trong nước đã chứng kiến sự tăng giá chưa từng có: Công ty TNHH Tập đoàn Long Bạch đã đưa ra ba thông báo tăng giá liên tiếp vào các ngày 2, 16 và 24 tháng 3, nâng giá sản phẩm titan dioxide trong nước lên tổng cộng 2.000 nhân dân tệ/tấn, đánh dấu mức tăng hàng tháng cao nhất trong những năm gần đây. Được thúc đẩy bởi các công ty hàng đầu, hơn 20 nhà sản xuất titan dioxide trong nước đã theo sát, tạo ra xu hướng chung "ba lần tăng giá liên tiếp". Sự tăng giá sâu rộng trên thị trường titan dioxide này dường như là một sáng kiến do thị trường thúc đẩy bởi các công ty nhằm điều chỉnh giá sản phẩm, nhưng trên thực tế, đó là một phản ứng bắt buộc đối với chi phí thượng nguồn liên tục tăng cao, phản ánh thêm những điều chỉnh cơ cấu trong ngành công nghiệp titan dioxide trong nước dưới áp lực kéo dài. Chi phí tăng như thủy triều, Tăng giá thực sự bất lực Giá nguyên liệu đầu nguồn tăng là động lực trực tiếp đằng sau "ba lần tăng liên tiếp" của bột trắng titan dioxide. Hành vi tăng giá của các doanh nghiệp titan dioxide về bản chất là một động thái bất lực trước chi phí cao, đồng thời cũng là cuộc chiến phòng vệ sinh tồn “không tăng giá, không lỗ”. Trong quá trình sản xuất bột titan dioxide, axit sulfuric là nguyên liệu cốt lõi không thể thiếu, có mức tiêu thụ rất lớn và liên quan trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Theo ước tính của ngành, việc sản xuất titan dioxide cần khoảng 3-4 tấn axit sulfuric mỗi tấn và mọi biến động về giá axit sulfuric đều được truyền trực tiếp đến chi phí sản xuất titan dioxide. Nếu giá axit sulfuric tăng thêm 500 nhân dân tệ/tấn, giá titan dioxide sẽ tăng từ 1500 nhân dân tệ lên 2000 nhân dân tệ/tấn. Việc tăng chi phí này chắc chắn sẽ gây thêm tổn hại cho các công ty titan dioxide vốn đang trên bờ vực thua lỗ. Vào tháng 3, giá axit sulfuric tăng đột biến đã hoàn toàn vượt qua mức chi phí cuối cùng của các doanh nghiệp titan dioxide, trở thành nguyên nhân trực tiếp khiến giá titan dioxide tăng lên. Giá axit sulfuric tăng bắt nguồn từ sự tăng đáng kể của giá lưu huỳnh nguyên liệu thô đầu nguồn, tạo thành chuỗi truyền tải chi phí "lưu huỳnh tăng → axit sunfuric tăng → titan dioxide tăng". Theo nền tảng dữ liệu hàng hóa như Shengyi Society, tính đến ngày 31 tháng 3, giá lưu huỳnh chuẩn trong nước đạt 5726,67 nhân dân tệ/tấn, tăng 46,46% so với 3910 nhân dân tệ/tấn vào đầu tháng 3. Sự tăng giá diễn ra khốc liệt và nhanh chóng, vượt quá mong đợi của thị trường. Việc giá lưu huỳnh tăng liên tục kể từ năm 2026 không phải ngẫu nhiên mà do nhiều yếu tố như xung đột địa chính trị dẫn đến nguồn cung thắt chặt, giải phóng tập trung nhu cầu cày xới xuân và chi phí nhập khẩu tăng cao. Giá lưu huỳnh tăng nhanh được truyền xuống hạ lưu, trực tiếp khiến giá axit sunfuric tăng đáng kể. Tính đến ngày 31 tháng 3, giá axit sulfuric chuẩn ở Trung Quốc là 1580 nhân dân tệ/tấn, tăng 49,41% so với mức 1057,5 nhân dân tệ/tấn vào đầu tháng 3. Do đó, trước áp lực tăng giá đáng kể của các nguyên liệu thô như lưu huỳnh và axit sunfuric, chi phí sản xuất của các doanh nghiệp titan dioxide đã tăng mạnh và “nội lực” tăng giá mạnh chưa từng thấy. Tăng giá đã trở thành lựa chọn duy nhất để doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất bình thường và giảm bớt áp lực chi phí. Tính đến ngày 31 tháng 3, giá xuất xưởng bao gồm thuế đối với các loại titan dioxide ở Trung Quốc như sau: loại đá đỏ vàng theo phương pháp axit sulfuric là 14800 nhân dân tệ đến 15800 nhân dân tệ/tấn, loại anatase là 14000 nhân dân tệ đến 14300 nhân dân tệ/tấn, và loại đá đỏ vàng theo phương pháp clorua là 15000 nhân dân tệ đến 17500 nhân dân tệ/tấn. Áp lực dài hạn lên ngành, thua lỗ buộc giá tăng Việc các doanh nghiệp titan dioxide tăng giá mạnh không phải là sự phục hồi đáng kể của nhu cầu trong ngành mà là tình trạng lâu dài khi ngành công nghiệp titan dioxide đang trên bờ vực thua lỗ và áp lực hoạt động tiếp tục gia tăng, buộc các doanh nghiệp phải cùng nhau tăng giá để tìm kiếm sự sống còn và đột phá. Vào năm 2025, hiệu quả hoạt động chung của ngành công nghiệp titan dioxide trong nước sẽ chậm chạp, giá thị trường dao động đi xuống và các công ty nhìn chung phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan về doanh thu và lợi nhuận "suy giảm kép", trong đó một số công ty rơi vào cảnh thua lỗ. Vào ngày 24 tháng 3, Công ty TNHH Công nghiệp Titan An Huy Annada, một doanh nghiệp titan dioxide trong nước có uy tín, đã công bố báo cáo năm 2025, cho thấy công ty đạt doanh thu 1,69 tỷ nhân dân tệ, giảm 10,4% so với cùng kỳ năm ngoái; Lợi nhuận ròng thuộc về công ty mẹ lỗ 92,58 triệu nhân dân tệ, giảm 922,5% so với cùng kỳ năm ngoái. Dự báo hiệu suất do Công ty TNHH Công nghiệp Titan Quảng Đông Huiyun đưa ra cho thấy lợi nhuận ròng dự kiến sẽ mất từ 46 triệu đến 65 triệu nhân dân tệ thuộc về công ty mẹ vào năm 2025. Công ty TNHH Công nghiệp Titan Jinpu dự kiến sẽ lỗ ròng từ 428 triệu đến 489 triệu nhân dân tệ thuộc về công ty mẹ vào năm 2025. Nguyên nhân sâu xa gây ra áp lực hoạt động cho các doanh nghiệp titan dioxide nằm ở áp lực hai chiều về chi phí và giá cả. Vào năm 2025, giá titan dioxide trong nước sẽ tiếp tục dao động giảm. Theo dữ liệu từ Zhuochuang Information, giá titan dioxide trung bình trên thị trường Trung Quốc trong nửa đầu năm 2025 sẽ là 14425 nhân dân tệ/tấn, giảm 11% so với cùng kỳ năm 2024. Trong số đó, giá titan dioxide rutile nhanh chóng giảm từ 15500 nhân dân tệ/tấn xuống 13700 nhân dân tệ/tấn trong quý II. Vào cuối tháng 12 năm 2025, mức giá của rutile titan dioxide trong nước bao gồm thuế là từ 12400 nhân dân tệ đến 13600 nhân dân tệ/tấn, và mức giá cho titan dioxide anatase là từ 11800 nhân dân tệ đến 12200 nhân dân tệ/tấn, cả hai đều ở mức giá thấp trong những năm gần đây. Đồng thời, giá nguyên liệu thô đầu nguồn tiếp tục biến động, với giá nguyên liệu thô cốt lõi như tinh quặng titan và axit sulfuric lần lượt tăng, càng làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Dữ liệu cho thấy từ năm 2024 đến năm 2026, lợi nhuận của các công ty titan dioxide trong nước tiếp tục giảm sút. Sau quý 3 năm 2025, các công ty trong ngành dần rơi vào tình trạng thua lỗ, và khoản lỗ càng gia tăng trong quý 4, với một tấn lỗ khoảng 1800 nhân dân tệ; Trong quý đầu tiên của năm 2026 (tính đến ngày 25 tháng 3), khoản lỗ của ngành ngày càng mở rộng, với mức lỗ một tấn tăng lên 2300 nhân dân tệ/tấn. Mặc dù giá titan dioxide đã đạt được ba lần tăng liên tiếp trong tháng 3, với mức tăng lũy kế là 2000 nhân dân tệ/tấn, mức tăng này vẫn chưa bù đắp hoàn toàn áp lực tăng về mặt chi phí. Theo tính toán của ngành, chỉ riêng việc tăng giá lưu huỳnh đã khiến chi phí của các doanh nghiệp titan dioxide tăng hơn 1800 nhân dân tệ/tấn. Mức tăng tích lũy của ba lần tăng giá chỉ có thể bù đắp được phần tăng chi phí này và việc cải thiện lợi nhuận của doanh nghiệp bị hạn chế. Hầu hết các doanh nghiệp vẫn ở trạng thái “lợi nhuận thấp” hoặc “hòa vốn”. Các khoản lỗ hoạt động liên tục đang buộc phía cung cấp của ngành công nghiệp titan dioxide phải đẩy nhanh quá trình giải phóng mặt bằng và tốc độ cải tổ ngành không ngừng tăng tốc. Theo số liệu thống kê do Liên minh chiến lược đổi mới công nghệ công nghiệp Titanium Dioxide công bố, đến năm 2025, sẽ có tổng cộng 18 doanh nghiệp trong ngành titan dioxide của Trung Quốc với sản lượng thực tế từ 100000 tấn trở lên, tăng 3 so với năm 2024; Trong số các doanh nghiệp sản xuất ban đầu, 9 doanh nghiệp đã ngừng sản xuất hoặc ngừng hoạt động, và 2 doanh nghiệp mới (1 doanh nghiệp sử dụng phương pháp axit clohydric và 1 doanh nghiệp sử dụng phương pháp clo hóa) đã được thêm vào sản xuất. Vào ngày 26 tháng 1, Tập đoàn Teno đã thông báo đóng cửa vĩnh viễn cơ sở sản xuất titan dioxide đặt tại Phúc Châu, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Nhà máy có công suất sản xuất 50000 tấn mỗi năm và đã bước vào trạng thái ngừng hoạt động dài hạn kể từ tháng 10 năm 2025. Nguyên nhân chính dẫn đến việc ngừng hoạt động là do nhu cầu trong nước yếu, dư thừa công suất và duy trì mức giá thấp. Cùng ngày, Jinpu Titanium Industry Co., Ltd. thông báo rằng công ty con Xuzhou Titanium Dioxide Chemical Co., Ltd. thuộc sở hữu hoàn toàn của họ đã chính thức ngừng sản xuất, khiến nguồn cung của ngành càng giảm. Ngoài ra, đến năm 2025, sản lượng titan dioxide của Trung Quốc sẽ đạt 4,72 triệu tấn, giảm 47000 tấn so với cùng kỳ năm ngoái, giảm 1%. Đây là lần đầu tiên trong hơn 20 năm sản lượng titan dioxide hàng năm của Trung Quốc giảm, điều này cũng khẳng định quá trình thông quan phía cung của ngành đang được đẩy nhanh. Lạc quan thận trọng trong tương lai, tăng cường sự khác biệt hóa ngành Ngành công nghiệp nhìn chung có thái độ thận trọng và lạc quan đối với xu hướng tương lai của thị trường titan dioxide. Trong ngắn hạn, do đây là mùa cao điểm tiêu thụ truyền thống trong ngành công nghiệp titan dioxide, cùng với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía chi phí, giá titan dioxide dự kiến sẽ duy trì ở mức cao. Hiện tại, giá lưu huỳnh và axit sunfuric đang ở mức cao và khả năng giảm đáng kể trong ngắn hạn là thấp. Áp lực chi phí đối với các doanh nghiệp titan dioxide sẽ tiếp tục tồn tại. Đằng sau những kỳ vọng lạc quan của ngành vẫn còn nhiều mối lo tiềm ẩn, trong đó sự bất ổn về phía cầu đã trở thành biến số chính ảnh hưởng đến xu hướng giá tiếp theo. Với sự xuất hiện của quý 2, ngành công nghiệp titan dioxide sẽ dần bước vào mùa trái vụ truyền thống và nhu cầu đối với các ngành công nghiệp cuối hạ nguồn như sơn và nhựa sẽ giảm. Liệu các ngành công nghiệp này có thể chịu đựng được sự tăng giá một cách hiệu quả hay không sẽ trở thành yếu tố cốt lõi quyết định liệu giá titan dioxide có thể duy trì ở mức cao hay không. Điều đáng chú ý là giá titan dioxide liên tục tăng trong tháng 3 có thể làm giảm nhu cầu hạ nguồn. Hiện tại, các doanh nghiệp đầu mối và kênh phân phối đã hoàn thành việc nhập kho theo từng giai đoạn. Đồng thời, do chi phí thượng nguồn tăng nhanh hơn mức tăng giá của titan dioxide, một số công ty titan dioxide vẫn phải đối mặt với áp lực lợi nhuận đáng kể. Tóm lại, "ba lần tăng liên tiếp" của thị trường titan dioxide trong tháng 3 không phải là tín hiệu cho thấy sự phục hồi của ngành mà là một phản ứng thụ động do chi phí thúc đẩy và quan trọng hơn là một bước đột phá tích cực để ngành titan dioxide đang tìm cách tồn tại sau những tổn thất dài hạn. Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị đang diễn ra và sự hỗ trợ mạnh mẽ về chi phí thượng nguồn, giá titan dioxide dự kiến sẽ duy trì mô hình biến động cao trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về lâu dài, ngành vẫn cần phải đối mặt với những vấn đề phát triển sâu xa như nhu cầu yếu, dư thừa công suất và áp lực lợi nhuận. Làn sóng tăng giá này sẽ càng làm trầm trọng thêm sự khác biệt của ngành titan dioxide: các doanh nghiệp hàng đầu, với lợi thế về quy mô, chi phí và công nghệ, dự kiến sẽ có được không gian thở trong làn sóng tăng giá này; Tuy nhiên, do thiếu quy mô kinh tế và khả năng kiểm soát chi phí yếu, các doanh nghiệp titan dioxide vừa và nhỏ sẽ phải đối mặt với áp lực kép là chi phí cao và nhu cầu yếu, điều này sẽ càng siết chặt không gian tồn tại của họ và đẩy nhanh quá trình cải tổ ngành. Đây có thể là một bước ngoặt quan trọng để ngành công nghiệp titan dioxide của Trung Quốc tạm biệt sự tăng trưởng sâu rộng và hướng tới phát triển chất lượng cao.
2026 04/02
-
Lãnh đạo ngành PVA Wanwei High-Tech tuyên bố tăng giá: tất cả các loại PVA sẽ tăng 2.000 nhân dân tệ mỗi tấn
Bóng tối của xung đột địa chính trị đang nhanh chóng lan rộng sang thị trường hàng hóa. Vào tối ngày 8 tháng 3, giá dầu thô quốc tế lần đầu tiên vượt ngưỡng 100 USD/thùng trong gần 4 năm, gây chấn động thị trường toàn cầu và nhanh chóng gây ra hỗn loạn trong chuỗi cung ứng của ngành hóa chất. Là sản phẩm hạ nguồn quan trọng của ngành dầu mỏ, thị trường PVA (rượu polyvinyl) đã có phản ứng tương ứng. Các báo cáo chỉ ra rằng Wanwei High-Tech (SH600063, giá cổ phiếu 7,07 nhân dân tệ, vốn hóa thị trường 14,629 tỷ nhân dân tệ), công ty hàng đầu trong ngành PVA trong nước, đã đưa ra thông báo điều chỉnh giá. Công ty cho biết do chi phí nguyên liệu thô tăng nên họ đã quyết định tăng giá của tất cả các loại sản phẩm PVA thêm 2.000 nhân dân tệ mỗi tấn. Công ty dẫn đầu ngành PVA đã thông báo tăng giá cho toàn bộ dòng sản phẩm của mình. Lý do tăng giá là do chi phí nguyên liệu thô đầu nguồn tăng và việc điều chỉnh giá theo xu hướng thị trường. Vào ngày 9 tháng 3, người phát ngôn của Văn phòng Quan hệ Nhà đầu tư của Wanwei High-Tech đã giải thích với các phóng viên. Tuy nhiên, nguyên nhân sâu xa có liên quan đến giá dầu thô tăng cao. Là một nguyên liệu hóa học cơ bản, biến động giá dầu thô có tính lan truyền. Việc điều chỉnh giá được xác định bởi các nhà cung cấp nguyên liệu thô đầu nguồn. Nguyên liệu thô đầu nguồn cho PVA bao gồm vinyl axetat và ethylene, cả hai đều có nguồn gốc từ dầu thô. Trung Quốc là nhà sản xuất PVA lớn nhất thế giới, với Wanwei High-Tech là doanh nghiệp hàng đầu trong ngành PVA trong nước và là một trong những nhà sản xuất PVA có năng suất cao nhất toàn cầu. Theo báo cáo tạm thời năm 2025 của Wanwei High-Tech, Nhựa PVA, là một loại polymer được sử dụng rộng rãi, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như xây dựng, dệt may, vật liệu mới và sản xuất giấy. Công ty đã thành lập bốn ngành công nghiệp chính: hóa chất, sợi hóa học, vật liệu xây dựng và vật liệu mới, cùng với năm dây chuyền công nghiệp chính bao gồm VAC—PVA—sợi PVA, màng quang PVA—PVA—phân cực, nhựa PVA—PVB—màng PVB, rượu sinh khối—ethylene—VAC—VAE/PVA và VAC—VAE—bột tái phân tán. Báo cáo tạm thời của công ty cho năm 2025 tiết lộ rằng trong kỳ báo cáo, sản lượng PVA của công ty đạt 152.700 tấn, đánh dấu mức tăng 33,17% so với cùng kỳ năm ngoái. Doanh thu bán hàng lên tới 1,333 tỷ nhân dân tệ, tăng 24,58% so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này có nghĩa giá bán PVA là 8.730 nhân dân tệ/tấn. Trong khi đó, dữ liệu cho thấy nguồn cung PVA đang thiếu hụt, với giá trung bình trên thị trường ở mức 10.076 nhân dân tệ/tấn. Xung đột Mỹ-Iran vẫn tiếp diễn, khiến hơn một nửa giá sản phẩm hóa chất tăng theo. Là một mặt hàng số lượng lớn gắn chặt với dầu, giá PVA có mối tương quan chặt chẽ với xu hướng dầu thô. Theo Tân Hoa Xã, do ảnh hưởng bởi xung đột quân sự đang diễn ra giữa Mỹ, Israel và Iran, giá dầu thô giao sau quốc tế đã vượt ngưỡng 100 USD/thùng vào ngày 8/3, đánh dấu lần đầu tiên kể từ giữa năm 2022. Dữ liệu cho thấy giá dầu thô nhẹ (WTI) giao tháng 4 tại New York Mercantile Exchange đã tăng lên 111,24 USD/thùng, tăng 22,38%. Được biết, do chiến tranh ngăn chặn lối đi qua eo biển Hormuz, các nước sản xuất dầu lớn như Iraq, Kuwait và UAE buộc phải giảm sản lượng vì không đủ khả năng lưu trữ dầu, càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nguồn cung. Căng thẳng địa chính trị Mỹ-Iran đang diễn ra là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự tăng giá sản phẩm hóa chất gần đây. Theo báo cáo nghiên cứu công bố ngày 8/3, trong tuần đầu tiên của tháng 3 (từ 2/2 đến 6/2), 195 trong số 336 sản phẩm hóa chất được báo cáo theo dõi đã tăng giá, chiếm 58% tổng giá trị. Khi căng thẳng Mỹ-Iran tiếp tục leo thang, sự gián đoạn trong việc cung cấp và vận chuyển dầu thô đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia, dẫn đến giá các sản phẩm hóa chất tăng liên tục. Ngoài PVA, giá cả cũng tăng ở nhiều loại như hóa chất crom, polyurethane, axit amin và thuốc nhuộm. Điều này cho thấy áp lực chi phí do giá dầu gây ra đang lan rộng trong ngành hóa chất. Sự biến động mạnh của giá dầu thô đã tạo ra một bóng đen không chắc chắn lên xu hướng giá cả hàng hóa. Giá dầu sẽ diễn biến thế nào trong thời gian tới? Trung Quốc nhập khẩu khoảng 20% lượng dầu thô từ Trung Đông và duy trì trữ lượng dầu chiến lược tương đối mạnh. Bằng cách giải phóng kho dự trữ dầu chiến lược để chống lại cú sốc từ phía cung, chúng tôi ít bị ảnh hưởng hơn so với Nhật Bản và Hàn Quốc, vì vậy không cần phải bi quan quá mức.
2026 03/12
-
Cách chọn giữa bốn chất độn: canxi cacbonat, bột talc, silica và cao lanh
1. Chính xác thì “những thứ gì” là gì? 1) Canxi cacbonat: CaCO₃, về cơ bản là một khoáng chất kết tinh ion có cấu trúc đều đặn và độ cứng cao, nhưng vốn có khả năng tương thích kém với các polyme hữu cơ. 2) Silicon dioxide: SiO ₂, chủ yếu là vô định hình (như cacbon đen trắng), có cấu trúc mạng cộng hóa trị mạnh. Bề mặt rất giàu nhóm hydroxyl silicon, có diện tích bề mặt riêng lớn và hoạt tính cao. 3) Bột talc: Mg₃Si ₄ O ₁₀ (OH) ₂, là một silicat nhiều lớp với các tinh thể dạng tấm, có cảm giác bôi trơn tự nhiên và độ cứng nhất định. 4) Cao lanh: Al ₂ Si ₂ O ₅ (OH) ₄, cũng là một loại silicat nhiều lớp, nhưng cấu trúc và tính chất hóa học bề mặt của nó khác với bột talc, thường có khả năng cách điện và trơ hóa học tốt hơn. Từ cấu trúc, có thể thấy rằng chúng có một số khác biệt quan trọng: ① Canxi cacbonat là chất ít giống polyme nhất Nó là một hạt vô cơ cứng và giòn điển hình, và lực liên kết giao diện giữa nó và ma trận polymer chủ yếu dựa vào sự hấp phụ vật lý và xử lý bề mặt hạn chế, có ái lực nội tại yếu. ② Silicon dioxide là một trong những chất độn có tương tác bề mặt mạnh nhất Đặc biệt đối với cacbon đen trắng kết tủa, bề mặt hoàn toàn bao gồm các nhóm hydroxyl, có thể tạo ra sự hấp phụ vật lý mạnh và thậm chí cả mạng lưới liên kết hydro với các phân đoạn chuỗi. Nó có thể dễ dàng ảnh hưởng đến hoạt động lưu biến và cơ học của hệ thống polymer ③ Bột Talc và cao lanh về cơ bản là chất độn có "cấu trúc dạng tấm" Hình thức này mang lại cho chúng tính dị hướng và có thể tạo thành các rào cản vật lý trong ma trận, hạn chế sự chuyển động của chuỗi phân tử. Do đó, nó hiệu quả hơn trong việc cải thiện độ cứng, độ ổn định kích thước và hiệu suất rào cản. Từ góc độ vật lý polyme, vai trò của chất độn có thể được tóm tắt như sau: 1). Hạn chế chuyển động của đoạn (ảnh hưởng đến Tg, mô đun, độ rão) 2). Thay đổi sự truyền tải và phân bố ứng suất (ảnh hưởng đến độ bền và độ dẻo dai) 3). Ảnh hưởng đến hành vi kết tinh và xử lý lưu biến (tạo mầm, độ nhớt, độ co ngót) Các dạng chất độn khác nhau (hình cầu, dạng tấm, diện tích bề mặt riêng cao vô định hình) có cơ chế và tác dụng rất khác nhau trong việc đạt được các hiệu ứng này. 2. Nếu bạn chỉ muốn “giảm chi phí” – thì hãy chọn canxi cacbonat Nếu mục tiêu đầu tiên của bạn là giảm chi phí thì Canxi cacbonat phải là lựa chọn hàng đầu. Vì bản chất của canxi cacbonat là: Nguyên liệu thô: Đá vôi, trữ lượng lớn. Quy trình: Nghiền/phân loại/xử lý bề mặt tương đối đơn giản và hoàn thiện. Đơn giá khối lượng: Gần như thấp nhất trong số các chất độn vô cơ. Từ góc độ kỹ thuật, giá trị lớn nhất của canxi cacbonat nằm ở một câu: nó là "chất độn thể tích", không phải là "chất điều chỉnh hiệu suất". Những tác động chính mà nó có thể mang lại bao gồm việc giảm đáng kể chi phí nguyên liệu thô cho sản phẩm. Ở một mức độ nào đó, cải thiện độ cứng và mô đun của vật liệu composite. Giảm độ co ngót và cải thiện độ ổn định kích thước. Cải thiện hiệu suất xử lý (chẳng hạn như tính trôi chảy) trong một số hệ thống nhất định. Nhưng bạn cũng nên lưu ý rằng sự hỗ trợ của nó về độ bền, độ dẻo dai, khả năng chịu nhiệt và độ tin cậy lâu dài là rất hạn chế và thậm chí thường tiêu cực. Ở góc độ vi mô, nguyên nhân cũng rất đơn giản: về cơ bản không có sự tương tác giữa các hạt canxi cacbonat và chuỗi polyme. Về cơ bản, đó là "bột đá được chôn trong ma trận nhựa" dễ bị bong ra ở bề mặt tiếp xúc, trở thành nguồn nứt và hỏng sớm khi chịu ứng suất. Vì vậy, kinh nghiệm cho thấy canxi cacbonat là chất độn có định hướng chi phí. Thích hợp cho nhu cầu thiết yếu hàng ngày, sản phẩm dùng một lần, linh kiện phi cấu trúc và số lượng lớn sản phẩm giá rẻ với yêu cầu thấp về hiệu suất cơ học và độ tin cậy lâu dài Không phù hợp với: bất kỳ thành phần kết cấu hoặc bộ phận quan trọng nào có yêu cầu rõ ràng về độ bền, độ dẻo dai hoặc độ bền 3. Khi bạn bắt đầu theo đuổi 'hiệu suất', bạn phải nhìn vào ba điều còn lại Nếu mục tiêu của bạn thay đổi từ 'miễn là nó hoạt động' thành' thứ này cần phải ổn định, đáng tin cậy và có độ bền kết cấu 'Khi đó canxi cacbonat sẽ tự động thoát ra khỏi giai đoạn chính. Tại thời điểm này, bạn cần xem xét Bột Silicon Dioxide, bột talc và cao lanh. ① Silicon dioxide: Khi bạn muốn "tăng cường" và "kiểm soát lưu biến" Các kịch bản ứng dụng điển hình của nó tập trung nhiều vào: chất kết dính gia cố cho các sản phẩm cao su (như lốp xe và đế giày), tính kết dính của chất bịt kín, lớp phủ chống chảy xệ, chống lắng mực và làm dày silica (đặc biệt là diện tích bề mặt riêng cao màu trắng cacbon đen) Điều độc đáo nhất là nó không chỉ đơn thuần là điền thông tin mà còn là 'xây dựng mạng lưới trong hệ thống' Từ góc độ vi mô, một số lượng lớn các nhóm hydroxyl trên bề mặt có thể hình thành sự hấp phụ mạnh với chuỗi polymer và thậm chí hình thành mạng lưới liên kết hydro giữa chúng, dẫn đến sự gia tăng đáng kể mô đun (đặc biệt là ứng suất kéo) của vật liệu composite. Độ nhớt của hệ thống tăng mạnh, dẫn đến hiện tượng cắt mỏng đáng kể (thixotropy). Liên kết bề mặt của các pha phân tán rất mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền ứng suất. Vì vậy, bạn sẽ thấy rằng bất kỳ hệ thống nào cần "đứng vững, không sụp đổ và không chảy" thường sử dụng silica. ② Bột talc: Khi bạn muốn "độ cứng+ổn định kích thước+khả năng chịu nhiệt" Giá trị cốt lõi của bột talc không nằm ở thành phần hóa học mà nằm ở cấu trúc dạng tấm, mang lại ba tác dụng kỹ thuật rất quan trọng: hạn chế biến dạng đoạn chuỗi giống như một tấm thép nhỏ, ức chế mạnh sự co ngót do nhiệt và tăng đáng kể mô đun uốn và nhiệt độ biến dạng nhiệt. Vì vậy, trong PP nội thất ô tô và các bộ phận kết cấu có yêu cầu cao về độ ổn định kích thước cho vỏ thiết bị gia dụng, bột talc gần như là chất độn được ưa chuộng hoặc tiêu chuẩn. Từ góc độ vi mô, bột talc thực chất là một lớp vô cơ đóng vai trò làm khung cho các polyme. ③ Cao lanh: Khi bạn chú ý đến "tính chất điện, tính chất rào cản, tính ổn định của hệ thống" So với bột talc, cao lanh có khả năng cách điện tốt hơn, độ tinh khiết cao hơn, ít tạp chất ion hơn và điện trở suất cao hơn. Đặc tính rào cản tốt: Cấu trúc phân lớp đều đặn và có thể mở rộng đường thấm của khí và chất lỏng. Độ trơ hóa học mạnh hơn: Với độ axit bề mặt thấp hơn, nó ít ảnh hưởng hơn đến quá trình đóng rắn hoặc lão hóa của một số hệ thống như chất kết dính và cao su. Vì vậy, nó thường được sử dụng làm chất độn chức năng cho vật liệu cách điện dây và cáp, các sản phẩm cao su (như lốp lốp, ống cao su), một số lớp phủ và chất bịt kín hiệu suất cao, và màng chắn nhựa. Về mặt cấu trúc, nó cũng là một loại silicat dạng tấm, nhưng có nhiều chức năng hơn là chất gia cố rẻ tiền. 4. Logic kỹ thuật thực sự không phải là 'chọn ai' mà là 'bạn muốn gì' Cuối cùng, bạn sẽ thấy rằng không có chất bổ sung nào là "tốt nhất", chỉ có chất bổ sung đáp ứng được mục tiêu tốt nhất. Bạn có thể làm theo logic này và tự hỏi: Điều tôi muốn là: Trị giá? → Canxi cacbonat, Tăng cường hay kiểm soát dòng chảy? → Silicon dioxide, Cứng nhắc + Ổn định kích thước? → Bột talc, Cách nhiệt/Rào chắn/Ổn định? → Cao lanh Khi lựa chọn vật liệu, chúng ta cần suy nghĩ nhiều hơn: chất độn không được “thêm vào” mà “tham gia xây dựng cấu trúc hệ thống”. Sự giới thiệu của nó quyết định trực tiếp đến tính di động của chuỗi phân tử (sự chuyển tiếp thủy tinh, hành vi thư giãn) Cơ chế truyền và tiêu tán ngoại lực (độ bền, độ dẻo dai, tính chất đứt gãy) Con đường khởi đầu và lan truyền của khuyết tật (độ mỏi, độ bền) Quá trình thẩm thấu và khuếch tán (lão hóa) của môi trường môi trường (nước, oxy) Hiểu được sự khác biệt cơ bản và ranh giới khả năng của chúng là chìa khóa để không trở thành một kẻ thử nghiệm và mắc lỗi mù quáng khi thiết kế các công thức mà là một kiến trúc sư có đầu óc sáng suốt.
2026 02/06
-
Sản lượng titan dioxide của Trung Quốc dự kiến đạt 4,72 triệu tấn vào năm 2025
Theo số liệu thống kê do Ban Thư ký Liên minh Chiến lược Đổi mới Công nghệ Công nghiệp Titanium Dioxide công bố vào ngày 10 tháng 1, tổng sản lượng titan dioxide của Trung Quốc vào năm 2025 đạt 4,72 triệu tấn, giảm 47.000 tấn hay 1,0% so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này đánh dấu sự sụt giảm đầu tiên trong sản xuất titan dioxide hàng năm trong hơn 20 năm. Vào năm 2025, sẽ có 36 doanh nghiệp sản xuất titan dioxide tích hợp đầy đủ với điều kiện sản xuất bình thường trong toàn ngành (không bao gồm các doanh nghiệp chỉ mua sản phẩm thô để chế biến tiếp hoặc sau xử lý), giảm 9 doanh nghiệp so với năm trước. Năm 2025, sản lượng titan dioxide rutile sẽ đạt 4,103 triệu tấn, chiếm 86,9% tổng sản lượng; Lượng titan dioxide rutile là 503.000 tấn, chiếm 10,7%; Loại không chứa sắc tố và các loại titan dioxide khác chiếm 115.000 tấn, chiếm 2,4%. Trong số đó, sản lượng titan dioxide clo hóa là 752000 tấn, tăng 89000 tấn so với năm trước, chiếm 15,9% và 18,3% sản lượng titan dioxide rutile. Đến năm 2025, sẽ có tổng cộng 18 doanh nghiệp trong ngành titan dioxide quốc gia với sản lượng thực tế từ 100.000 tấn trở lên, tăng 3 doanh nghiệp so với năm trước. Vào thời điểm đó, 9 trong số các nhà sản xuất ban đầu đã ngừng sản xuất hoặc đóng cửa, nhưng 2 doanh nghiệp mới (một doanh nghiệp sản xuất titan dioxide axit clohydric và một doanh nghiệp sản xuất clorua titan dioxide) đã được thêm vào sản xuất. Theo dữ liệu thống kê, đến năm 2025, năng lực sản xuất hiệu quả của toàn ngành titan dioxide sẽ là 5,7 triệu tấn mỗi năm, với tỷ lệ sử dụng công suất trung bình là 82,8%, ở mức trung bình đến thấp. Tuy nhiên, nếu tính dựa trên công suất sản xuất toàn diện 6,1 triệu tấn/năm (bao gồm cả công suất sản xuất đã ngừng hoạt động hoặc ngừng hoạt động một phần) thì tỷ lệ sử dụng công suất là 77,3%. Dữ liệu này chỉ ra rằng tỷ lệ sử dụng công suất của ngành công nghiệp titan dioxide ở Trung Quốc ở mức tương đối thấp, với tình trạng dư cung công suất nghiêm trọng. Theo thống kê dữ liệu hải quan, tổng cộng khoảng 1,8169 triệu tấn bột màu titan dioxide đã được xuất khẩu từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2025, giảm so với cùng kỳ năm trước 4,46% hay khoảng 84800 tấn. Khối lượng xuất khẩu titan dioxide hàng năm đã trải qua sự suy giảm đầu tiên kể từ năm 2016. Trong số đó, xuất khẩu titan dioxide clo hóa là 366500 tấn, tăng 5,95% so với cùng kỳ năm ngoái; Xuất khẩu titan dioxide axit sulfuric là 1,4505 triệu tấn, giảm 6,77% so với cùng kỳ năm ngoái;
2026 01/22
-
Hướng dẫn lựa chọn Titanium Dioxide: Những quan niệm sai lầm phổ biến trong ngành sản xuất giấy
Quan niệm sai lầm thứ nhất: Hàm lượng titan trong titan dioxide càng cao thì độ trắng càng cao? Sự thật: Độ trắng là một chỉ số toàn diện, không chỉ được xác định bởi hàm lượng titan. Hàm lượng titan là một trong những yếu tố ảnh hưởng, nhưng việc kiểm soát tạp chất, kích thước hạt và xử lý bề mặt đều quan trọng không kém. Titanium dioxide đạt được độ trắng và hiệu quả che phủ cao hơn trong các tình huống ứng dụng tiếp theo thông qua các biện pháp kiểm soát quy trình tinh chế khác nhau dựa trên hàm lượng titan hợp lý, tránh lãng phí chi phí do mù quáng theo đuổi hàm lượng cao. Quan niệm sai lầm 2: Titanium dioxide có làm giấy dễ hỏng và giảm chất lượng giấy không? Sự thật: Độ bền của giấy bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, không chỉ titan dioxide. Bởi vì sử dụng White Powder Titanium Dioxide làm chất độn sẽ chiếm không gian liên kết sợi, điều này ở một mức độ nào đó ảnh hưởng đến độ bền của giấy, nhưng các yếu tố khác như độ đồng đều phân tán của chất độn, trạng thái sợi và quá trình sấy khô có tác động đáng kể hơn. Do đó, mấu chốt nằm ở việc lựa chọn titan dioxide có độ phân tán tốt, kiểm soát lượng bổ sung hợp lý và kết hợp các quy trình phù hợp để cải thiện tính chất quang học của giấy trong khi vẫn duy trì độ bền vật lý và độ dẻo dai, đồng thời đạt được sự tối ưu hóa về chất lượng toàn diện. Quan niệm sai lầm 3: Titanium dioxide có phản ứng với các thành phần trong giấy để tạo ra chất độc hại không? Sự thật: Titanium dioxide có đặc tính hóa học ổn định và độ an toàn của nó phụ thuộc vào độ tinh khiết và sự tuân thủ. Titanium Dioxide Pigment có đặc tính hóa học cực kỳ ổn định và trơ, sẽ không trải qua các phản ứng hóa học có hại với cellulose, các chất độn khác, phụ gia hóa học, v.v. trong giấy. Điều quan trọng là chọn titan dioxide chất lượng cao đáp ứng các quy định an toàn có liên quan và đảm bảo rằng quy trình ứng dụng của nó tuân thủ các thông số kỹ thuật. Titanium dioxide tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn tuân thủ và an toàn sản phẩm, không bao giờ đưa vào các chất độc hại và có thể được sử dụng an toàn trong sản xuất các sản phẩm giấy khác nhau. Quan niệm sai lầm 4: Càng sử dụng nhiều titan dioxide thì độ mờ càng cao? Sự thật: Thực sự có sự gia tăng, nhưng nó kéo theo hiệu ứng biên giảm dần. Việc bổ sung ban đầu có thể cải thiện đáng kể độ mờ, nhưng việc bổ sung quá mức sẽ làm chậm sự phát triển của hiệu ứng, tăng chi phí và ảnh hưởng đến hiệu suất của giấy. Trong phạm vi bổ sung hợp lý, chúng tôi giúp khách hàng đạt được độ mờ mục tiêu với mức sử dụng thấp thông qua mức độ bao phủ cao của các sản phẩm của chúng tôi, giúp giảm chi phí và cải thiện hiệu quả. Quan niệm sai lầm 5: Titanium dioxide có thể khiến giấy trang trí chuyển sang màu xám sau khi ép và phơi? Sự thật: Titanium dioxide chất lượng cao thực sự là chìa khóa để chống bạc tóc. Sự thay đổi màu xám của giấy tiếp xúc có liên quan chặt chẽ đến độ đồng đều phân tán, hàm lượng tạp chất và xử lý bề mặt của titan dioxide. Việc bổ sung titan dioxide rutile chất lượng cao, được xử lý bề mặt tốt (chẳng hạn như lớp phủ vô cơ và hữu cơ) không những không làm cho giấy nền trang trí chuyển sang màu xám sau khi được ép và phơi sáng mà còn là thành phần quan trọng trong việc chống lại sự biến đổi màu xám, đảm bảo độ trắng và độ che phủ của giấy. Titanium dioxide BLR-852 sử dụng cấu trúc tinh thể rutile và quy trình phủ đặc biệt, có độ phân tán tốt, tạp chất thấp, tỷ lệ lưu giữ cao và chỉ số len xanh cao, có thể duy trì hiệu quả độ trắng của giấy và độ ổn định của lớp phủ, tránh hiện tượng chuyển màu xám sau khi giấy gốc được ép và phơi sáng. Tóm tắt: Chọn đúng titan dioxide sẽ mang lại chất lượng giấy tốt hơn Trong quy trình làm giấy không có “tiêu chuẩn duy nhất”, chỉ có “sự kết hợp phù hợp nhất”. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp titan dioxide để sản xuất giấy cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, vui lòng liên hệ với chúng tôi bất kỳ lúc nào.
2026 01/16
-
Triển vọng thị trường xuất khẩu nguyên liệu nhựa PET 2025: Xu hướng và dự đoán
1. Tổng quan thị trường toàn cầu Thị trường xuất khẩu Nhựa Polyethylene Terephthalate (PET) dự kiến sẽ đạt 42 triệu tấn vào năm 2025, thể hiện tốc độ tăng trưởng kép hàng năm là 5,3% so với mức của năm 2023. Châu Á tiếp tục thống trị dòng thương mại PET toàn cầu, chiếm khoảng 68% tổng xuất khẩu, tiếp theo là Trung Đông với 19% và Châu Mỹ với 9%. Trình điều khiển thị trường chính: Nhu cầu về nước đóng chai và nước giải khát tăng cao ở các nền kinh tế mới nổi Tăng cường sử dụng PET tái chế (rPET) trong bao bì Tăng trưởng sản xuất sợi polyester cho ngành dệt may Mở rộng ứng dụng PET cấp thực phẩm 2. Động lực xuất khẩu khu vực Châu Á-Thái Bình Dương (68% xuất khẩu toàn cầu) Trung Quốc: Dự kiến duy trì 45% thị phần bất chấp các quy định về môi trường, với việc bổ sung công suất mới ở các tỉnh Chiết Giang và Phúc Kiến Ấn Độ: Nhà xuất khẩu tăng trưởng nhanh nhất với mức tăng trưởng 14% YoY, được hưởng lợi từ các chương trình khuyến khích liên kết sản xuất Đông Nam Á: Việt Nam và Thái Lan nổi lên là nhà cung cấp thay thế với giá cả cạnh tranh ($1.050-$1.150/MT FOB) Trung Đông (19% xuất khẩu) Ả Rập Saudi và UAE tận dụng chuỗi giá trị PX-PTA tích hợp Chi phí năng lượng cạnh tranh duy trì tỷ suất lợi nhuận 10-12% Giá CFR Châu Âu dự kiến ở mức $1,250-$1,350/tấn Châu Mỹ (9% xuất khẩu) Mexico củng cố vị thế là trung tâm gần bờ của các thương hiệu Mỹ Brazil thống trị nguồn cung Nam Mỹ với mức tăng trưởng xuất khẩu 8% 3. Xu hướng giá cả và chính sách thương mại Triển vọng giá: Giá xuất khẩu châu Á dự báo ở mức 1.100-1.300 USD/tấn Mảnh rPET cao hơn 15-20% so với nguyên liệu thô Viên PET cấp thực phẩm dự kiến ở mức 1.350-1.500 USD/tấn Phát triển chính sách thương mại: Quy định mới của EU yêu cầu hàm lượng tái chế tối thiểu 25% Thuế chống bán phá giá tiềm năng đối với một số nhà xuất khẩu châu Á Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon tác động đến các chuyến hàng đường dài Chứng nhận ISCC+ trở thành tiêu chuẩn ngành cho sự bền vững 4. Tác động bền vững và tái chế Sự thay đổi của thị trường: Nhu cầu rPET toàn cầu tăng trưởng với tốc độ CAGR 9% cho đến năm 2025 23 quốc gia thực hiện các chương trình mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất Các thương hiệu lớn cam kết đạt mục tiêu 30-50% nội dung tái chế Tiến bộ công nghệ: Nhà máy tái chế enzyme đạt quy mô thương mại Công nghệ siêu sạch cho phép rPET tiếp xúc với thực phẩm 14 cơ sở tái chế hóa chất mới đang được xây dựng trên toàn thế giới 5. Khuyến nghị chiến lược cho nhà xuất khẩu Đa dạng hóa sản phẩm: Phát triển các loại đặc biệt cho các ứng dụng có giá trị cao Đầu tư vào sản xuất Nhựa vật nuôi tái chế được phê duyệt tiếp xúc với thực phẩm Tạo các biến thể nâng cao hiệu suất cho hàng dệt kỹ thuật Tối ưu hóa địa lý: Thiết lập các trung tâm tái chế gần các trung tâm nhu cầu lớn Tận dụng các hiệp định thương mại tự do của ASEAN để có được lợi thế về thuế quan Phát triển chiến lược tiếp cận thị trường phương Tây Tích hợp bền vững: Đạt được chứng nhận bền vững quốc tế Triển khai hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số để truy xuất nguồn gốc Hợp tác với chủ sở hữu thương hiệu về các sáng kiến khép kín Thị trường xuất khẩu nhựa PET vào năm 2025 mang đến cả thách thức và cơ hội khi các quy định về môi trường định hình lại mô hình thương mại truyền thống. Các nhà xuất khẩu thích ứng thành công với các yêu cầu của nền kinh tế tuần hoàn trong khi vẫn duy trì khả năng cạnh tranh về chi phí sẽ có vị thế tốt nhất để tận dụng nhu cầu toàn cầu ngày càng tăng.
2025 12/17
-
Ấn Độ hủy bỏ thuế chống bán phá giá đối với titan dioxide từ Trung Quốc
Vào ngày 5 tháng 12 năm 2025, Ban Thuế và Hải quan Gián thu Trung ương (CBIC) của Ấn Độ đã ban hành Chỉ thị Hải quan số 33/2025, chỉ đạo tất cả chính quyền địa phương chấm dứt ngay việc áp dụng thuế chống bán phá giá đối với titan dioxide (titanium dioxide) có nguồn gốc hoặc xuất khẩu từ Trung Quốc. Quyết định này xuất phát từ phán quyết của Tòa án Tối cao Kolkata vào ngày 22 tháng 9 năm 2025, trong đó phát hiện những sai sót đáng kể trong thủ tục điều tra chống bán phá giá trước đây của Chính phủ Ấn Độ và do đó đã thu hồi thông báo thuế ban hành ngày 10 tháng 5 năm 2025. Điều này có nghĩa là với chỉ thị của Cục Hải quan Ấn Độ, mức thuế chống bán phá giá nặng 460-681 USD/tấn đối với các công ty titan dioxide Trung Quốc tại thị trường Ấn Độ đã được dỡ bỏ và thị trường này, chiếm 10% tổng lượng xuất khẩu titan dioxide của Trung Quốc, đã mở cửa trở lại cho các công ty Trung Quốc. Tranh chấp thương mại này bắt đầu vào ngày 28 tháng 3 năm 2024, khi Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ chính thức mở cuộc điều tra chống bán phá giá đối với titan dioxide từ Trung Quốc. Sau gần một năm điều tra, Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ đã đưa ra phán quyết cuối cùng tích cực vào ngày 12/2/2025, khuyến nghị áp dụng thuế chống bán phá giá đối với Titanium Dioxide Pigment của Trung Quốc. Ngày 10/5/2025, Cục Thuế thuộc Bộ Tài chính Ấn Độ đã ban hành thông báo chấp nhận khuyến nghị phán quyết cuối cùng của Bộ Thương mại và Công nghiệp, quyết định áp thuế chống bán phá giá 460-681 USD/tấn đối với titan dioxide có nguồn gốc hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc, với thời hạn hiệu lực là 5 năm. Tuy nhiên, quyết định này đã bị Hiệp hội Sơn phủ Ấn Độ phản đối và đã đệ đơn kiện lên Tòa án Tối cao Kolkata. Vào ngày 22 tháng 9 năm 2025, tòa án đã ra phán quyết hủy bỏ quyết định của Chính phủ áp thuế chống bán phá giá đối với titan dioxide nhập khẩu từ Trung Quốc và gửi lại vụ việc cho Tổng cục Phòng vệ thương mại để xem xét lại. Thị trường Ấn Độ rất quan trọng đối với ngành công nghiệp titan dioxide của Trung Quốc. Là một trong mười nhà nhập khẩu titan dioxide hàng đầu ở Trung Quốc, Ấn Độ giữ một vị trí quan trọng trong thị trường xuất khẩu titan dioxide từ Trung Quốc. Nhu cầu cốt lõi về titan dioxide của Ấn Độ xuất phát từ nhu cầu cấp thiết trong lĩnh vực sơn, nhựa và các ngành công nghiệp khác do sự phát triển công nghiệp và cơ sở hạ tầng thúc đẩy. Năng lực sản xuất trong nước của họ còn lâu mới đáp ứng được nhu cầu thị trường và các sản phẩm hiệu suất cao như rutile cao cấp rất khó sản xuất độc lập. Do đó, nước này phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, với hơn 60% dựa vào nhập khẩu để lấp đầy khoảng trống. Các nguồn của Trung Quốc đã trở thành lựa chọn cung cấp chính do hiệu quả chi phí của chúng. Năm 2024, tổng giá trị nhập khẩu titan dioxide của Ấn Độ của 10 quốc gia hàng đầu đạt 1,135 tỷ đô la Mỹ, tăng 22,62% so với cùng kỳ năm trước, trong đó Trung Quốc dẫn đầu với 666 triệu đô la Mỹ (tăng 25,2% so với cùng kỳ năm ngoái); Tuy nhiên, từ tháng 1 đến tháng 11 năm 2025, tổng giá trị nhập khẩu của 10 quốc gia hàng đầu giảm xuống còn 837 triệu đô la Mỹ, giảm 20,47% so với cùng kỳ năm ngoái. Giá trị nhập khẩu của Trung Quốc cũng giảm xuống còn 507 triệu đô la Mỹ (giảm 17,53% so với cùng kỳ năm ngoái), trong khi giá trị nhập khẩu của Canada và Singapore tăng lần lượt là 80,16% và 1103,16%, phản ánh sự thu hẹp quy mô nhập khẩu titan dioxide của Ấn Độ và sự đa dạng hóa nguồn cung cấp. Bị ảnh hưởng bởi chính sách chống bán phá giá tại các thị trường lớn như Ấn Độ và Brazil, xuất khẩu titan dioxide của Trung Quốc trong nửa đầu năm 2025 sẽ phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan "ba mức thấp" - sự sụt giảm toàn diện về lượng xuất khẩu, giá trung bình xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng hàng năm. Vào tháng 10 năm 2025, xuất khẩu titan dioxide của Trung Quốc là 146400 tấn, giảm 6,33% so với tháng trước và 5,12% so với cùng kỳ năm trước. Khối lượng xuất khẩu lũy kế từ tháng 1 đến tháng 10 giảm 101.400 tấn so với cùng kỳ năm ngoái. Nguyên nhân chính dẫn đến lượng xuất khẩu giảm là do nhiều thị trường xuất khẩu lớn đã áp thuế chống bán phá giá cao đối với titan dioxide của Trung Quốc, điều này đã trở thành trở ngại lớn nhất đối với việc xuất khẩu titan dioxide trong thời gian gần đây và đơn hàng xuất khẩu tiếp tục giảm. Với việc Ấn Độ dỡ bỏ thuế chống bán phá giá đối với titan dioxide từ Trung Quốc, các công ty titan dioxide Trung Quốc sẽ lấy lại nhiều lợi thế cạnh tranh trên thị trường này. Việc loại bỏ các rào cản thuế quan đã khôi phục khả năng cạnh tranh về giá của titan dioxide Trung Quốc tại thị trường Ấn Độ. Theo phân tích của ngành, việc dừng áp dụng thuế chống bán phá giá sẽ làm giảm đáng kể chi phí nhập khẩu Bột trắng Titanium Dioxide do Trung Quốc sản xuất. Đối với các công ty sơn Ấn Độ, điều này có nghĩa là được giảm chi phí trong ngắn hạn. Trong trường hợp nhu cầu tương đối ổn định, việc tăng nguồn cung có thể gây áp lực giảm giá giao ngay của titan dioxide. Các công ty titan dioxide Trung Quốc dự kiến sẽ lấy lại thị phần đã mất. Trong quá trình thực hiện thuế chống bán phá giá tại Ấn Độ, nguồn nhập khẩu Titanium Dioxide White tại Ấn Độ có sự điều chỉnh đa dạng, lượng nhập khẩu của các nước như Canada, Singapore tăng đáng kể. Với việc loại bỏ các rào cản thuế quan, vị thế nhà cung cấp lớn truyền thống của Trung Quốc dự kiến sẽ được khôi phục. Chuỗi cung ứng hoàn chỉnh và năng lực sản xuất ổn định của ngành công nghiệp titan dioxide của Trung Quốc cũng là những lợi thế quan trọng. So với các quốc gia cung cấp khác yêu cầu vận chuyển đường dài, Trung Quốc có vị trí địa lý gần hơn, chi phí hậu cần thấp hơn và chu kỳ giao hàng ngắn hơn.
2025 12/05
